China Super League
Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu
Henan Jianye logo
Henan Jianye

Match Events

Yu Rui
16'
32'
Shinar Yeljan
T. Chow
39'
42'
Bruno Nazario
Wesley Moraes
47'
Wesley Moraes
52'
66'
Zhong Yihao
Z. Xuan
70'
D. Owusu-Sekyere
71'
76'
Yin Congyao

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sichuan Jiuniu
VS
Henan Jianye
25
Trận đã chơi
22
8 - 3 - 14
Kết quả
8 - 6 - 8
32%
% Thắng
36.4%
1.3
Bàn thắng
1.4
1.8
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/15/2026
Sichuan Jiuniu
L 0 - 1 W
Henan Jianye
HOME
UN
8/8/2025
Sichuan Jiuniu
L 1 - 4 W
Henan Jianye
HOME
OY
4/5/2025HOME
Sichuan Jiuniu
L 1 - 3 W
Henan Jianye
OY
7/13/2024HOME
Sichuan Jiuniu
D 0 - 0 D
Henan Jianye
UN
4/5/2024
Sichuan Jiuniu
W 2 - 0 L
Henan Jianye
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sichuan Jiuniu Lịch sử đội

Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SHANGHAI SIPG0 - 1LUN-
HOME
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-
AWAY
Shenyang Urban2 - 1WOY-
AWAY
Beijing Guoan0 - 4LON-
HOME
Chongqing Tongliang Long2 - 0WUN-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns0 - 2LUN-
HOME
Qingdao Youth Island3 - 0WON-
AWAY
Tianjin Teda0 - 3LON-
HOME
Chengdu Better City2 - 3LOY-

Henan Jianye Lịch sử đội

Henan Jianye logo
Henan Jianye
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Shenyang Urban4 - 4DOY-
AWAY
Shanghai Shenhua1 - 4LOY-
HOME
Qingdao Youth Island0 - 0DUN-
HOME
Dalian Zhixing1 - 1DUY-
AWAY
Shandong Luneng2 - 1WOY-
HOME
Qingdao Jonoon5 - 1WOY-
HOME
SHANGHAI SIPG1 - 2LOY-
HOME
Hangzhou Greentown0 - 2LUN-
AWAY
Beijing Guoan2 - 1WOY-
AWAY
Tianjin Teda2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sichuan Jiuniu
HOME
2.8
DRAW
3.5
Henan Jianye
AWAY
2.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Đội hình

Sichuan Jiuniu

Sichuan Jiuniu

(4-1-4-1)

6.8
Peng Peng
6.48
Zhijian Xuan
6.38
Gabriel Xavier
6.19
Rui Yu
6.79
Miao Tang
6.9
Junsheng Yao
7.11
Albion Ademi
7.04
Eden Karzev
6.67
Tim Chow
6.5
Deabeas Owusu-Sekyere
7.47
Wesley Moraes
7.27
Gustavo
7
Maranhão
7.53
Bruno Nazário
6.44
Dalun Zheng
7.2
Shangyuan Wang
6.57
Abraham Halik
6.56
Nebijan Muhmet
7.18
Lucas Maia
6.96
Iago Maidana
6.61
Yeljan Shinar
6.63
Chenglong Shi
Henan Jianye

Henan Jianye

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City27157551312052LDWLW
2Dalian Zhixing27134104242043WWDWD
3Beijing Guoan271210552331941WDDDW
4Shandong Luneng2713594744338DDWLW
5Yunnan Yukun27115115558-338LWLDW
6Qingdao Youth Island2781453136-538LDDWD
7SHANGHAI SIPG2711884435936WDWWD
8Shanghai Shenhua27135959471234WWLWL
9Chongqing Tongliang Long2771192833-532DLDLD
10Hangzhou Greentown27106114747031LWLWD
11Sichuan Jiuniu2785143647-1129DDLDW
12Tianjin Teda2710893732528WWWDD
13Henan Jianye2781093537-228DDDDD
14Shenyang Urban2775153548-1326DLLLD
15Wuhan Three Towns27512104047-722DLDDW
16Qingdao Jonoon2763183456-2214LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ