China Super League
Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu
Henan Jianye logo
Henan Jianye

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sichuan Jiuniu
VS
Henan Jianye
25
Trận đã chơi
22
8 - 3 - 14
Kết quả
8 - 6 - 8
32%
% Thắng
36.4%
1.3
Bàn thắng
1.4
1.8
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/15/2026
Sichuan Jiuniu
L 0 - 1 W
Henan Jianye
HOME
UN
8/8/2025
Sichuan Jiuniu
L 1 - 4 W
Henan Jianye
HOME
OY
4/5/2025HOME
Sichuan Jiuniu
L 1 - 3 W
Henan Jianye
OY
7/13/2024HOME
Sichuan Jiuniu
D 0 - 0 D
Henan Jianye
UN
4/5/2024
Sichuan Jiuniu
W 2 - 0 L
Henan Jianye
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sichuan Jiuniu Lịch sử đội

Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SHANGHAI SIPG0 - 1LUN-
HOME
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-
AWAY
Shenyang Urban2 - 1WOY-
AWAY
Beijing Guoan0 - 4LON-
HOME
Chongqing Tongliang Long2 - 0WUN-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns0 - 2LUN-
HOME
Qingdao Youth Island3 - 0WON-
AWAY
Tianjin Teda0 - 3LON-
HOME
Chengdu Better City2 - 3LOY-

Henan Jianye Lịch sử đội

Henan Jianye logo
Henan Jianye
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Shenyang Urban4 - 4DOY-
AWAY
Shanghai Shenhua1 - 4LOY-
HOME
Qingdao Youth Island0 - 0DUN-
HOME
Dalian Zhixing1 - 1DUY-
AWAY
Shandong Luneng2 - 1WOY-
HOME
Qingdao Jonoon5 - 1WOY-
HOME
SHANGHAI SIPG1 - 2LOY-
HOME
Hangzhou Greentown0 - 2LUN-
AWAY
Beijing Guoan2 - 1WOY-
AWAY
Tianjin Teda2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City25156451302151WLWLD
2Beijing Guoan25119549331637DDWWW
3Qingdao Youth Island2581342930-137DWDDW
4Dalian Zhixing25114103641-537DWDLW
5Shandong Luneng2513394542336WLWWW
6Yunnan Yukun25105104951-235LDWWL
7SHANGHAI SIPG2510784033732WWDWW
8Chongqing Tongliang Long2571082629-331DLDLL
9Shanghai Shenhua2511594945428LWLWW
10Hangzhou Greentown249694040028WDLLW
11Sichuan Jiuniu2583143344-1127LDWLW
12Henan Jianye248793234-225DDLDD
13Shenyang Urban2474133441-725LDLLW
14Tianjin Teda247893331219DDLLW
15Wuhan Three Towns235993539-419WDLDW
16Qingdao Jonoon2563163351-1814LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ