China Super League
Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu
Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sichuan Jiuniu
VS
Chongqing Tongliang Long
20
Trận đã chơi
19
6 - 2 - 12
Kết quả
7 - 8 - 4
30%
% Thắng
36.8%
1.4
Bàn thắng
1.2
1.9
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/17/2026
Sichuan Jiuniu
L 0 - 2 W
Chongqing Tongliang Long
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sichuan Jiuniu Lịch sử đội

Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Yunnan Yukun3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns0 - 2LUN-
HOME
Qingdao Youth Island3 - 0WON-
AWAY
Tianjin Teda0 - 3LON-
HOME
Chengdu Better City2 - 3LOY-
HOME
Qingdao Jonoon3 - 2WOY-
AWAY
Shanghai Shenhua2 - 1WOY-
HOME
Dalian Zhixing1 - 1DUY-
AWAY
Henan Jianye0 - 1LUN-
HOME
Shandong Luneng1 - 2LOY-

Chongqing Tongliang Long Lịch sử đội

Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-
AWAY
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Shenyang Urban1 - 3LOY-
HOME
Tianjin Teda1 - 0WUN-
HOME
Beijing Guoan2 - 3LOY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 0WUN-
HOME
Yunnan Yukun0 - 0DUN-
AWAY
Shandong Luneng1 - 3LOY-
AWAY
Shanghai Shenhua2 - 2DOY-
HOME
Henan Jianye1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sichuan Jiuniu
HOME
2.15
DRAW
3.4
Chongqing Tongliang Long
AWAY
3.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.9
UNDER
1.9
BTTS
YES
1.7
NO
2.05

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City20135241202144DDDDW
2Chongqing Tongliang Long207852322129LDDLW
3Dalian Zhixing209293136-529DLWWL
4Yunnan Yukun208484038228WDLWL
5Qingdao Youth Island2061042429-528WDLWW
6Shandong Luneng209383636024LLWLW
7Hangzhou Greentown208573034-424WDWLL
8Beijing Guoan197753226623DDWWW
9Henan Jianye208482625122DWWLL
10Shenyang Urban1963102531-621LDWLW
11Sichuan Jiuniu2062122837-920LLWLL
12Shanghai Shenhua198563631519LLWWD
13SHANGHAI SIPG196673026419WDLWL
14Tianjin Teda196672622414WWWLW
15Wuhan Three Towns194782734-714WWLLD
16Qingdao Jonoon2063113038-814LLLDW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ