Trung Quốc Super League
Shenyang Urban logo
Shenyang Urban
Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu

Thống kê đội

Trung Quốc Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Shenyang Urban
VS
Sichuan Jiuniu
20
Trận đã chơi
22
7 - 3 - 10
Kết quả
7 - 2 - 13
35%
% Thắng
31.8%
1.4
Bàn thắng
1.4
1.6
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/26/2026
Shenyang Urban
L 0 - 1 W
Sichuan Jiuniu
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Shenyang Urban Lịch sử đội

Shenyang Urban logo
Shenyang Urban
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dalian Zhixing0 - 1LUN-
HOME
Shanghai Shenhua3 - 1WOY-
AWAY
Beijing Guoan1 - 1DUY-
HOME
Chongqing Tongliang Long3 - 1WOY-
HOME
Shandong Luneng1 - 5LOY-
HOME
SHANGHAI SIPG3 - 2WOY-
AWAY
Hangzhou Greentown5 - 0WON-
HOME
Qingdao Jonoon2 - 1WOY-
AWAY
Wuhan Three Towns2 - 2DOY-
HOME
Yunnan Yukun1 - 2LOY-

Sichuan Jiuniu Lịch sử đội

Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Beijing Guoan0 - 4LON-
HOME
Chongqing Tongliang Long2 - 0WUN-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns0 - 2LUN-
HOME
Qingdao Youth Island3 - 0WON-
AWAY
Tianjin Teda0 - 3LON-
HOME
Chengdu Better City2 - 3LOY-
HOME
Qingdao Jonoon3 - 2WOY-
AWAY
Shanghai Shenhua2 - 1WOY-
HOME
Dalian Zhixing1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Shenyang Urban
HOME
2.15
DRAW
3.7
Sichuan Jiuniu
AWAY
3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Trung Quốc Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City22136342222045LDDDD
2Qingdao Youth Island2271142629-332DWWDL
3Dalian Zhixing2110293236-432WDLWW
4Yunnan Yukun229494341231WLWDL
5Shandong Luneng2211383937230WWLLW
6Beijing Guoan2197538271129WWDDW
7Chongqing Tongliang Long227872527-229LLLDD
8Hangzhou Greentown218583136-524LWDWL
9Shenyang Urban2173112833-524LWLDW
10Henan Jianye218582625123DDWWL
11Sichuan Jiuniu2272133041-1123LWLLW
12SHANGHAI SIPG217683329422WLWDL
13Shanghai Shenhua219573834422WLLLW
14Tianjin Teda217683026417LWWWW
15Wuhan Three Towns204882835-715DWWLL
16Qingdao Jonoon2263133041-1114LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ