China Super League
Shenyang Urban logo
Shenyang Urban
Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Shenyang Urban
VS
Qingdao Youth Island
18
Trận đã chơi
19
6 - 3 - 9
Kết quả
5 - 10 - 4
33.3%
% Thắng
26.3%
1.4
Bàn thắng
1.2
1.7
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/11/2026
Shenyang Urban
D 1 - 1 D
Qingdao Youth Island
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Shenyang Urban Lịch sử đội

Shenyang Urban logo
Shenyang Urban
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Beijing Guoan1 - 1DUY-
HOME
Chongqing Tongliang Long3 - 1WOY-
HOME
Shandong Luneng1 - 5LOY-
HOME
SHANGHAI SIPG3 - 2WOY-
AWAY
Hangzhou Greentown5 - 0WON-
HOME
Qingdao Jonoon2 - 1WOY-
AWAY
Wuhan Three Towns2 - 2DOY-
HOME
Yunnan Yukun1 - 2LOY-
HOME
Chengdu Better City0 - 1LUN-
AWAY
Henan Jianye0 - 4LON-

Qingdao Youth Island Lịch sử đội

Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Sichuan Jiuniu0 - 3LON-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 1WOY-
HOME
Hangzhou Greentown3 - 1WOY-
HOME
Shanghai Shenhua2 - 2DOY-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 2WOY-
HOME
Beijing Guoan1 - 1DUY-
AWAY
Dalian Zhixing3 - 2WOY-
HOME
Wuhan Three Towns1 - 1DUY-
HOME
Tianjin Teda1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Chinese Super League
1Chengdu Better City19134239182143DDDWW
2Chongqing Tongliang Long197842321229DDLWL
3Dalian Zhixing189182832-428WWLLW
4Yunnan Yukun197483635125DLWLD
5Qingdao Youth Island1951042329-625DLWWD
6Shandong Luneng199373534124LWLWL
7Beijing Guoan187653024622DWWWL
8Hangzhou Greentown197572732-521DWLLW
9Shenyang Urban186392530-521DWLWW
10Sichuan Jiuniu1962112533-820LWLLW
11Shanghai Shenhua188553629719LWWDL
12Henan Jianye187382323018WLLLW
13SHANGHAI SIPG185672826216DLWLD
14Qingdao Jonoon1963103036-614LLDWL
15Tianjin Teda185672422211WWLWD
16Wuhan Three Towns183782634-811WLLDD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ