China Super League
Shenyang Urban logo
Shenyang Urban
Henan Jianye logo
Henan Jianye

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Shenyang Urban
VS
Henan Jianye
21
Trận đã chơi
21
7 - 3 - 11
Kết quả
8 - 5 - 8
33.3%
% Thắng
38.1%
1.4
Bàn thắng
1.2
1.6
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/1/2026
Shenyang Urban
L 0 - 4 W
Henan Jianye
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Shenyang Urban Lịch sử đội

Shenyang Urban logo
Shenyang Urban
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sichuan Jiuniu1 - 2LOY-
AWAY
Dalian Zhixing0 - 1LUN-
HOME
Shanghai Shenhua3 - 1WOY-
AWAY
Beijing Guoan1 - 1DUY-
HOME
Chongqing Tongliang Long3 - 1WOY-
HOME
Shandong Luneng1 - 5LOY-
HOME
SHANGHAI SIPG3 - 2WOY-
AWAY
Hangzhou Greentown5 - 0WON-
HOME
Qingdao Jonoon2 - 1WOY-
AWAY
Wuhan Three Towns2 - 2DOY-

Henan Jianye Lịch sử đội

Henan Jianye logo
Henan Jianye
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Shanghai Shenhua1 - 4LOY-
HOME
Qingdao Youth Island0 - 0DUN-
HOME
Dalian Zhixing1 - 1DUY-
AWAY
Shandong Luneng2 - 1WOY-
HOME
Qingdao Jonoon5 - 1WOY-
HOME
SHANGHAI SIPG1 - 2LOY-
HOME
Hangzhou Greentown0 - 2LUN-
AWAY
Beijing Guoan2 - 1WOY-
AWAY
Tianjin Teda2 - 1WOY-
HOME
Sichuan Jiuniu1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Shenyang Urban
HOME
2.9
DRAW
3.6
Henan Jianye
AWAY
2.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.53
NO
2.38

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City23146345242148WLDDD
2Beijing Guoan23117545291635WWWWD
3Yunnan Yukun2310494642434WWLWD
4Shandong Luneng2312384238433WWWLL
5Qingdao Youth Island2371242629-333DDWWD
6Dalian Zhixing23103103440-633DLWDL
7Chongqing Tongliang Long237972527-230DLLLD
8SHANGHAI SIPG238783732526DWWLW
9Sichuan Jiuniu2382133242-1026WLWLL
10Shanghai Shenhua2310584238425LWWLL
11Hangzhou Greentown228593339-624LLWDW
12Shenyang Urban2273122935-624LLWLD
13Henan Jianye228592729-223LDDWW
14Tianjin Teda227693230217LLWWW
15Wuhan Three Towns214893038-815LDWWL
16Qingdao Jonoon2363143144-1314LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ