China Super League
Shenyang Urban logo
Shenyang Urban
Hangzhou Greentown logo
Hangzhou Greentown

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Shenyang Urban
VS
Hangzhou Greentown
22
Trận đã chơi
24
7 - 4 - 11
Kết quả
9 - 6 - 9
31.8%
% Thắng
37.5%
1.5
Bàn thắng
1.6
1.7
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/24/2026
Shenyang Urban
W 5 - 0 L
Hangzhou Greentown
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Shenyang Urban Lịch sử đội

Shenyang Urban logo
Shenyang Urban
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Henan Jianye4 - 4DOY-
HOME
Sichuan Jiuniu1 - 2LOY-
AWAY
Dalian Zhixing0 - 1LUN-
HOME
Shanghai Shenhua3 - 1WOY-
AWAY
Beijing Guoan1 - 1DUY-
HOME
Chongqing Tongliang Long3 - 1WOY-
HOME
Shandong Luneng1 - 5LOY-
HOME
SHANGHAI SIPG3 - 2WOY-
AWAY
Hangzhou Greentown5 - 0WON-
HOME
Qingdao Jonoon2 - 1WOY-

Hangzhou Greentown Lịch sử đội

Hangzhou Greentown logo
Hangzhou Greentown
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 4LOY-
HOME
Wuhan Three Towns4 - 1WOY-
AWAY
Sichuan Jiuniu1 - 1DUY-
HOME
Chengdu Better City2 - 3LOY-
HOME
Dalian Zhixing3 - 2WOY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Jonoon3 - 2WOY-
AWAY
Shanghai Shenhua2 - 3LOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 3LOY-
AWAY
Henan Jianye2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City28157651341752LLDWL
2Dalian Zhixing28144104543246WWWDW
3Beijing Guoan281310553332044WWDDD
4Shandong Luneng2814595244841WDDWL
5SHANGHAI SIPG28128847351239WWDWW
6Yunnan Yukun28116115659-339DLWLD
7Qingdao Youth Island2881463137-638LLDDW
8Shanghai Shenhua28145962481437WWWLW
9Chongqing Tongliang Long2871292934-533DDLDL
10Tianjin Teda2811893832631WWWWD
11Hangzhou Greentown28106124752-531LLWLW
12Sichuan Jiuniu2885153750-1329LDDLD
13Shenyang Urban2885153948-929WDLLL
14Henan Jianye28810103538-328LDDDD
15Wuhan Three Towns28512114150-922LDLDD
16Qingdao Jonoon2863193460-2614LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ