China
Super League
SHANGHAI SIPG
Shenyang Urban
Thống kê đội
China Super League
So sánh thống kê đội
SHANGHAI SIPG
VS
Shenyang Urban
25
Trận đã chơi
23
11 - 7 - 7
Kết quả
7 - 4 - 12
44%
% Thắng
30.4%
1.8
Bàn thắng
1.5
1.4
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
SHANGHAI SIPG Lịch sử đội
SHANGHAI SIPG
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Tianjin Teda | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Hangzhou Greentown | 4 - 2 | - | ||||
AWAY | Sichuan Jiuniu | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Qingdao Jonoon | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Dalian Zhixing | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Wuhan Three Towns | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Chongqing Tongliang Long | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Yunnan Yukun | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Qingdao Youth Island | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Henan Jianye | 2 - 1 | - |
Shenyang Urban Lịch sử đội
Shenyang Urban
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Hangzhou Greentown | 2 - 4 | - | ||||
HOME | Henan Jianye | 4 - 4 | - | ||||
HOME | Sichuan Jiuniu | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Dalian Zhixing | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Shanghai Shenhua | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Beijing Guoan | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Chongqing Tongliang Long | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Shandong Luneng | 1 - 5 | - | ||||
HOME | SHANGHAI SIPG | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Hangzhou Greentown | 5 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
China Super League
