China Super League
SHANGHAI SIPG logo
SHANGHAI SIPG
Shenyang Urban logo
Shenyang Urban

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
SHANGHAI SIPG
VS
Shenyang Urban
25
Trận đã chơi
23
11 - 7 - 7
Kết quả
7 - 4 - 12
44%
% Thắng
30.4%
1.8
Bàn thắng
1.5
1.4
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/29/2026
SHANGHAI SIPG
L 2 - 3 W
Shenyang Urban
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

SHANGHAI SIPG Lịch sử đội

SHANGHAI SIPG logo
SHANGHAI SIPG
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tianjin Teda3 - 1WOY-
AWAY
Hangzhou Greentown4 - 2WOY-
AWAY
Sichuan Jiuniu1 - 0WUN-
HOME
Qingdao Jonoon2 - 1WOY-
HOME
Dalian Zhixing1 - 1DUY-
AWAY
Wuhan Three Towns3 - 2WOY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long3 - 2WOY-
AWAY
Yunnan Yukun2 - 2DOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 2LOY-
AWAY
Henan Jianye2 - 1WOY-

Shenyang Urban Lịch sử đội

Shenyang Urban logo
Shenyang Urban
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hangzhou Greentown2 - 4LOY-
HOME
Henan Jianye4 - 4DOY-
HOME
Sichuan Jiuniu1 - 2LOY-
AWAY
Dalian Zhixing0 - 1LUN-
HOME
Shanghai Shenhua3 - 1WOY-
AWAY
Beijing Guoan1 - 1DUY-
HOME
Chongqing Tongliang Long3 - 1WOY-
HOME
Shandong Luneng1 - 5LOY-
HOME
SHANGHAI SIPG3 - 2WOY-
AWAY
Hangzhou Greentown5 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
SHANGHAI SIPG
HOME
1.28
DRAW
5.75
Shenyang Urban
AWAY
8.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.3
UNDER
3.5
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City29157751351652LLLDW
2Dalian Zhixing29154104643349WWWWD
3Beijing Guoan291410557362147WWWDD
4Shandong Luneng29155957471044WWDDW
5SHANGHAI SIPG29138850361442WWWDW
6Yunnan Yukun29117115760-340DDLWL
7Qingdao Youth Island2981563238-639DLLDD
8Shanghai Shenhua291451063501337LWWWL
9Chongqing Tongliang Long2981293134-336WDDLD
10Hangzhou Greentown29116125154-334WLLWL
11Sichuan Jiuniu2995153951-1232WLDDL
12Tianjin Teda29118103935431LWWWW
13Shenyang Urban2985164152-1129LWDLL
14Henan Jianye29810113842-428LLDDD
15Wuhan Three Towns29512124455-1122LLDLD
16Qingdao Jonoon2963203462-2814LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ