China Super League
SHANGHAI SIPG logo
SHANGHAI SIPG
Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
SHANGHAI SIPG
VS
Shanghai Shenhua
18
Trận đã chơi
18
5 - 6 - 7
Kết quả
8 - 5 - 5
27.8%
% Thắng
44.4%
1.6
Bàn thắng
2
1.4
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/11/2026
SHANGHAI SIPG
L 0 - 1 W
Shanghai Shenhua
HOME
UN
8/9/2025
SHANGHAI SIPG
W 2 - 1 L
Shanghai Shenhua
HOME
OY
4/6/2025HOME
SHANGHAI SIPG
D 1 - 1 D
Shanghai Shenhua
UY
8/17/2024
SHANGHAI SIPG
L 1 - 3 W
Shanghai Shenhua
HOME
OY
4/27/2024HOME
SHANGHAI SIPG
D 1 - 1 D
Shanghai Shenhua
UY
7/29/2023
SHANGHAI SIPG
W 5 - 0 L
Shanghai Shenhua
HOME
ON
4/30/2023HOME
SHANGHAI SIPG
D 1 - 1 D
Shanghai Shenhua
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

SHANGHAI SIPG Lịch sử đội

SHANGHAI SIPG logo
SHANGHAI SIPG
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Yunnan Yukun2 - 2DOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 2LOY-
AWAY
Henan Jianye2 - 1WOY-
AWAY
Shenyang Urban2 - 3LOY-
HOME
Tianjin Teda1 - 1DUY-
AWAY
Chengdu Better City1 - 0WUN-
HOME
Hangzhou Greentown2 - 2DOY-
AWAY
Beijing Guoan2 - 2DOY-
HOME
Sichuan Jiuniu1 - 1DUY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 3LOY-

Shanghai Shenhua Lịch sử đội

Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Tianjin Teda0 - 2LUN-
HOME
Hangzhou Greentown3 - 2WOY-
AWAY
Dalian Zhixing4 - 1WOY-
AWAY
Qingdao Youth Island2 - 2DOY-
HOME
Sichuan Jiuniu1 - 2LOY-
HOME
Wuhan Three Towns2 - 2DOY-
AWAY
Yunnan Yukun0 - 1LUN-
HOME
Chongqing Tongliang Long2 - 2DOY-
AWAY
Shandong Luneng1 - 4LOY-
HOME
Chengdu Better City2 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Chinese Super League
1Chengdu Better City19134239182143DDDWW
2Chongqing Tongliang Long197842321229DDLWL
3Dalian Zhixing189182832-428WWLLW
4Yunnan Yukun197483635125DLWLD
5Qingdao Youth Island1951042329-625DLWWD
6Shandong Luneng199373534124LWLWL
7Beijing Guoan187653024622DWWWL
8Hangzhou Greentown197572732-521DWLLW
9Shenyang Urban186392530-521DWLWW
10Sichuan Jiuniu1962112533-820LWLLW
11Shanghai Shenhua188553629719LWWDL
12Henan Jianye187382323018WLLLW
13SHANGHAI SIPG185672826216DLWLD
14Qingdao Jonoon1963103036-614LLDWL
15Tianjin Teda185672422211WWLWD
16Wuhan Three Towns183782634-811WLLDD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ