China
Super League
SHANGHAI SIPG
Qingdao Jonoon
Thống kê đội
China Super League
So sánh thống kê đội
SHANGHAI SIPG
VS
Qingdao Jonoon
21
Trận đã chơi
22
7 - 7 - 7
Kết quả
5 - 3 - 14
33.3%
% Thắng
22.7%
1.7
Bàn thắng
1.2
1.5
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
SHANGHAI SIPG Lịch sử đội
SHANGHAI SIPG
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Dalian Zhixing | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Wuhan Three Towns | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Chongqing Tongliang Long | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Yunnan Yukun | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Qingdao Youth Island | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Henan Jianye | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Shenyang Urban | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Tianjin Teda | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Chengdu Better City | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Hangzhou Greentown | 2 - 2 | - |
Qingdao Jonoon Lịch sử đội
Qingdao Jonoon
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Shandong Luneng | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Shanghai Shenhua | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Qingdao Youth Island | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Tianjin Teda | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Henan Jianye | 1 - 5 | - | ||||
AWAY | Hangzhou Greentown | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Chengdu Better City | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Sichuan Jiuniu | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Chongqing Tongliang Long | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Shenyang Urban | 1 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
China Super League
