China Super League
SHANGHAI SIPG logo
SHANGHAI SIPG
Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long

Match Events

14'
Michael Ngadeu
32'
Zhenquan Li
45'
Chen Chunxin
45'
Chen Chunxin
Shenchao Wang
53'
Li Xinxiang
57'
59'
Ibrahim Amadou
66'
Lucão
Yusup Umidjan
85'

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
SHANGHAI SIPG
VS
Chongqing Tongliang Long
6
Trận đã chơi
6
2 - 1 - 3
Kết quả
4 - 2 - 0
33.3%
% Thắng
66.7%
1.3
Bàn thắng
1.5
1.2
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

SHANGHAI SIPG Lịch sử đội

SHANGHAI SIPG logo
SHANGHAI SIPG
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Shandong Luneng1 - 1DUY-
AWAY
Shanghai Shenhua0 - 1LUN-
HOME
Yunnan Yukun2 - 1WOY-
AWAY
Dalian Zhixing0 - 1LUN-
HOME
Qingdao Youth Island4 - 1WOY-
HOME
Henan Jianye1 - 2LOY-

Chongqing Tongliang Long Lịch sử đội

Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sichuan Jiuniu2 - 0WUN-
HOME
Wuhan Three Towns2 - 1WOY-
AWAY
Hangzhou Greentown1 - 0WUN-
HOME
Chengdu Better City3 - 3DOY-
HOME
Shenyang Urban1 - 0WUN-
AWAY
Tianjin Teda0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
SHANGHAI SIPG
HOME
1.95
DRAW
3.4
Chongqing Tongliang Long
AWAY
3.9
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.05
UNDER
1.75
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City25156451302151WLWLD
2Beijing Guoan25119549331637DDWWW
3Qingdao Youth Island2581342930-137DWDDW
4Dalian Zhixing25114103641-537DWDLW
5Shandong Luneng2513394542336WLWWW
6Yunnan Yukun25105104951-235LDWWL
7SHANGHAI SIPG2510784033732WWDWW
8Chongqing Tongliang Long2571082629-331DLDLL
9Shanghai Shenhua2511594945428LWLWW
10Hangzhou Greentown249694040028WDLLW
11Sichuan Jiuniu2583143344-1127LDWLW
12Henan Jianye248793234-225DDLDD
13Shenyang Urban2474133441-725LDLLW
14Tianjin Teda247893331219DDLLW
15Wuhan Three Towns235993539-419WDLDW
16Qingdao Jonoon2563163351-1814LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ