China Super League
Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua
Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Shanghai Shenhua
VS
Yunnan Yukun
24
Trận đã chơi
21
11 - 5 - 8
Kết quả
9 - 5 - 7
45.8%
% Thắng
42.9%
2
Bàn thắng
2
1.8
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/16/2026
Shanghai Shenhua
L 0 - 1 W
Yunnan Yukun
HOME
UN
8/2/2025
Shanghai Shenhua
D 4 - 4 D
Yunnan Yukun
HOME
OY
4/2/2025HOME
Shanghai Shenhua
W 3 - 1 L
Yunnan Yukun
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Shanghai Shenhua Lịch sử đội

Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shandong Luneng2 - 3LOY-
AWAY
Chengdu Better City5 - 4WOY-
HOME
Beijing Guoan0 - 3LON-
HOME
Henan Jianye4 - 1WOY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 0WUN-
AWAY
Shenyang Urban1 - 3LOY-
HOME
Tianjin Teda0 - 2LUN-
HOME
Hangzhou Greentown3 - 2WOY-
AWAY
Dalian Zhixing4 - 1WOY-
AWAY
Qingdao Youth Island2 - 2DOY-

Yunnan Yukun Lịch sử đội

Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Beijing Guoan3 - 3DOY-
HOME
Dalian Zhixing3 - 1WOY-
HOME
Chengdu Better City1 - 0WUN-
HOME
Sichuan Jiuniu4 - 3WOY-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 2DOY-
AWAY
Shandong Luneng3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Youth Island2 - 3LOY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long0 - 0DUN-
HOME
Shanghai Shenhua1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Shanghai Shenhua
HOME
1.53
DRAW
4.75
Yunnan Yukun
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.2
UNDER
4.33
BTTS
YES
1.3
NO
3.4

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City26157451302152DWLWL
2Dalian Zhixing26124103842-440WDWDL
3Beijing Guoan261110549331638DDDWW
4Yunnan Yukun26115105451338WLDWW
5Qingdao Youth Island2681443132-138DDWDD
6Shandong Luneng2613494643337DWLWW
7SHANGHAI SIPG2610884033733DWWDW
8Shanghai Shenhua2612595246631WLWLW
9Chongqing Tongliang Long2671092732-531LDLDL
10Hangzhou Greentown2596104142-128LWDLL
11Sichuan Jiuniu2684143445-1128DLDWL
12Henan Jianye258893234-226DDDLD
13Shenyang Urban2574143446-1225LLDLL
14Tianjin Teda258893532322WDDLL
15Wuhan Three Towns2451093741-420DWDLD
16Qingdao Jonoon2663173453-1914LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ