China Super League
Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua
Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Shanghai Shenhua
VS
Qingdao Youth Island
24
Trận đã chơi
23
11 - 5 - 8
Kết quả
7 - 12 - 4
45.8%
% Thắng
30.4%
2
Bàn thắng
1.2
1.8
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/30/2026
Shanghai Shenhua
D 2 - 2 D
Qingdao Youth Island
HOME
OY
10/17/2025
Shanghai Shenhua
W 2 - 1 L
Qingdao Youth Island
HOME
OY
5/10/2025HOME
Shanghai Shenhua
W 4 - 0 L
Qingdao Youth Island
ON
6/30/2024
Shanghai Shenhua
W 1 - 0 L
Qingdao Youth Island
HOME
UN
3/8/2024HOME
Shanghai Shenhua
W 2 - 0 L
Qingdao Youth Island
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Shanghai Shenhua Lịch sử đội

Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shandong Luneng2 - 3LOY-
AWAY
Chengdu Better City5 - 4WOY-
HOME
Beijing Guoan0 - 3LON-
HOME
Henan Jianye4 - 1WOY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 0WUN-
AWAY
Shenyang Urban1 - 3LOY-
HOME
Tianjin Teda0 - 2LUN-
HOME
Hangzhou Greentown3 - 2WOY-
AWAY
Dalian Zhixing4 - 1WOY-
AWAY
Qingdao Youth Island2 - 2DOY-

Qingdao Youth Island Lịch sử đội

Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shandong Luneng2 - 0WUN-
HOME
Chongqing Tongliang Long0 - 0DUN-
AWAY
Henan Jianye0 - 0DUN-
HOME
Qingdao Jonoon2 - 0WUN-
HOME
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Sichuan Jiuniu0 - 3LON-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 1WOY-
HOME
Hangzhou Greentown3 - 1WOY-
HOME
Shanghai Shenhua2 - 2DOY-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 2WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City28157651341752LLDWL
2Dalian Zhixing28144104543246WWWDW
3Beijing Guoan281310553332044WWDDD
4Shandong Luneng2814595244841WDDWL
5SHANGHAI SIPG28128847351239WWDWW
6Yunnan Yukun28116115659-339DLWLD
7Qingdao Youth Island2881463137-638LLDDW
8Shanghai Shenhua28145962481437WWWLW
9Chongqing Tongliang Long2871292934-533DDLDL
10Tianjin Teda2811893832631WWWWD
11Hangzhou Greentown28106124752-531LLWLW
12Sichuan Jiuniu2885153750-1329LDDLD
13Shenyang Urban2885153948-929WDLLL
14Henan Jianye28810103538-328LDDDD
15Wuhan Three Towns28512114150-922LDLDD
16Qingdao Jonoon2863193460-2614LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ