China
Super League
Shandong Luneng
Sichuan Jiuniu
Thống kê đội
China Super League
So sánh thống kê đội
Shandong Luneng
VS
Sichuan Jiuniu
24
Trận đã chơi
25
12 - 3 - 9
Kết quả
8 - 3 - 14
50%
% Thắng
32%
1.8
Bàn thắng
1.3
1.8
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Shandong Luneng Lịch sử đội
Shandong Luneng
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Shanghai Shenhua | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Qingdao Youth Island | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Qingdao Jonoon | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Tianjin Teda | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Henan Jianye | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Dalian Zhixing | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Yunnan Yukun | 4 - 3 | - | ||||
AWAY | Beijing Guoan | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Shenyang Urban | 5 - 1 | - | ||||
AWAY | Chengdu Better City | 0 - 1 | - |
Sichuan Jiuniu Lịch sử đội
Sichuan Jiuniu
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | SHANGHAI SIPG | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Hangzhou Greentown | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Shenyang Urban | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Beijing Guoan | 0 - 4 | - | ||||
HOME | Chongqing Tongliang Long | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Yunnan Yukun | 3 - 4 | - | ||||
AWAY | Wuhan Three Towns | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Qingdao Youth Island | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Tianjin Teda | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Chengdu Better City | 2 - 3 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
China Super League
