China
Super League
Shandong Luneng
Qingdao Jonoon
Thống kê đội
China Super League
So sánh thống kê đội
Shandong Luneng
VS
Qingdao Jonoon
21
Trận đã chơi
21
10 - 3 - 8
Kết quả
5 - 3 - 13
47.6%
% Thắng
23.8%
1.8
Bàn thắng
1.2
1.8
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Shandong Luneng Lịch sử đội
Shandong Luneng
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Tianjin Teda | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Henan Jianye | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Dalian Zhixing | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Yunnan Yukun | 4 - 3 | - | ||||
AWAY | Beijing Guoan | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Shenyang Urban | 5 - 1 | - | ||||
AWAY | Chengdu Better City | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Wuhan Three Towns | 3 - 3 | - | ||||
AWAY | Hangzhou Greentown | 1 - 4 | - | ||||
HOME | Chongqing Tongliang Long | 3 - 1 | - |
Qingdao Jonoon Lịch sử đội
Qingdao Jonoon
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Shanghai Shenhua | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Qingdao Youth Island | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Tianjin Teda | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Henan Jianye | 1 - 5 | - | ||||
AWAY | Hangzhou Greentown | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Chengdu Better City | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Sichuan Jiuniu | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Chongqing Tongliang Long | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Shenyang Urban | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Beijing Guoan | 2 - 4 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
China Super League
