China Super League
Shandong Luneng logo
Shandong Luneng
Qingdao Jonoon logo
Qingdao Jonoon

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Shandong Luneng
VS
Qingdao Jonoon
21
Trận đã chơi
21
10 - 3 - 8
Kết quả
5 - 3 - 13
47.6%
% Thắng
23.8%
1.8
Bàn thắng
1.2
1.8
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/26/2026
Shandong Luneng
L 1 - 4 W
Qingdao Jonoon
HOME
OY
9/20/2025
Shandong Luneng
D 2 - 2 D
Qingdao Jonoon
HOME
OY
5/1/2025HOME
Shandong Luneng
D 1 - 1 D
Qingdao Jonoon
UY
7/13/2024HOME
Shandong Luneng
D 1 - 1 D
Qingdao Jonoon
UY
4/5/2024
Shandong Luneng
W 1 - 0 L
Qingdao Jonoon
HOME
UN
9/15/2023HOME
Shandong Luneng
W 4 - 2 L
Qingdao Jonoon
OY
5/28/2023
Shandong Luneng
W 1 - 0 L
Qingdao Jonoon
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Shandong Luneng Lịch sử đội

Shandong Luneng logo
Shandong Luneng
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Tianjin Teda2 - 1WOY-
HOME
Henan Jianye1 - 2LOY-
AWAY
Dalian Zhixing1 - 3LOY-
HOME
Yunnan Yukun4 - 3WOY-
AWAY
Beijing Guoan0 - 2LUN-
AWAY
Shenyang Urban5 - 1WOY-
AWAY
Chengdu Better City0 - 1LUN-
HOME
Wuhan Three Towns3 - 3DOY-
AWAY
Hangzhou Greentown1 - 4LOY-
HOME
Chongqing Tongliang Long3 - 1WOY-

Qingdao Jonoon Lịch sử đội

Qingdao Jonoon logo
Qingdao Jonoon
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shanghai Shenhua0 - 1LUN-
AWAY
Qingdao Youth Island0 - 2LUN-
HOME
Tianjin Teda0 - 2LUN-
AWAY
Henan Jianye1 - 5LOY-
AWAY
Hangzhou Greentown2 - 3LOY-
HOME
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Sichuan Jiuniu2 - 3LOY-
HOME
Chongqing Tongliang Long0 - 1LUN-
AWAY
Shenyang Urban1 - 2LOY-
AWAY
Beijing Guoan2 - 4LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City22136342222045LDDDD
2Qingdao Youth Island2271142629-332DWWDL
3Dalian Zhixing2110293236-432WDLWW
4Yunnan Yukun229494341231WLWDL
5Shandong Luneng2211383937230WWLLW
6Beijing Guoan2197538271129WWDDW
7Chongqing Tongliang Long227872527-229LLLDD
8Hangzhou Greentown218583136-524LWDWL
9Shenyang Urban2173112833-524LWLDW
10Henan Jianye218582625123DDWWL
11Sichuan Jiuniu2272133041-1123LWLLW
12SHANGHAI SIPG217683329422WLWDL
13Shanghai Shenhua219573834422WLLLW
14Tianjin Teda217683026417LWWWW
15Wuhan Three Towns204882835-715DWWLL
16Qingdao Jonoon2263133041-1114LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ