China Super League
Shandong Luneng logo
Shandong Luneng
Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing

Match Events

7'
Weijie Mao
Pedro Álvaro
13'
27'
Cephas Malele
34'
Lü Zhuoyi
Yuanyi Li
45'
48'
Cephas Malele
54'
Zihao Huang
Zhengyu Huang
68'
Valeri Qazaishvili
73'
87'
Isnik Alimi
Zheng Zheng
90'

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Shandong Luneng
VS
Dalian Zhixing
3
Trận đã chơi
3
2 - 0 - 1
Kết quả
1 - 0 - 2
66.7%
% Thắng
33.3%
1.7
Bàn thắng
1.7
1.7
Bàn thua
3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/19/2025
Shandong Luneng
L 0 - 2 W
Dalian Zhixing
HOME
UN
2/28/2025HOME
Shandong Luneng
W 4 - 1 L
Dalian Zhixing
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Shandong Luneng Lịch sử đội

Shandong Luneng logo
Shandong Luneng
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Yunnan Yukun0 - 4LON-
HOME
Beijing Guoan2 - 1WOY-
HOME
Shenyang Urban3 - 0WON-

Dalian Zhixing Lịch sử đội

Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SHANGHAI SIPG1 - 0WUN-
AWAY
Wuhan Three Towns1 - 4LOY-
AWAY
Shanghai Shenhua3 - 5LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Shandong Luneng
HOME
1.48
DRAW
4.5
Dalian Zhixing
AWAY
6.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.48
UNDER
2.6
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Đội hình

Shandong Luneng

Shandong Luneng

(3-4-2-1)

Dalei Wang
Zhunyi Gao
Pedro Álvaro
Zhengyu Huang
Chen Pu
Yuanyi Li
Guilherme Madruga
Tong Wang
Valeri Qazaishvili
Pedro Delgado
Zeca
Cephas Malele
Frank Acheampong
Nicolae Stanciu
Yang Mingrui
Jintao Liao
Isnik Alimi
Weijie Mao
Mamadou Traoré
Jinhao Bi
Lü Zhuoyi
Zihao Huang
Dalian Zhixing

Dalian Zhixing

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City25156451302151WLWLD
2Dalian Zhixing26124103842-440WDWDL
3Beijing Guoan261110549331638DDDWW
4Qingdao Youth Island2681443132-138DDWDD
5Shandong Luneng2613494643337DWLWW
6Yunnan Yukun25105104951-235LDWWL
7SHANGHAI SIPG2610884033733DWWDW
8Chongqing Tongliang Long2571082629-331DLDLL
9Shanghai Shenhua2511594945428LWLWW
10Hangzhou Greentown249694040028WDLLW
11Sichuan Jiuniu2684143445-1128DLDWL
12Henan Jianye248793234-225DDLDD
13Shenyang Urban2474133441-725LDLLW
14Wuhan Three Towns2451093741-420DWDLD
15Tianjin Teda247893331219DDLLW
16Qingdao Jonoon2663173453-1914LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ