China Super League
Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island
Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Qingdao Youth Island
VS
Yunnan Yukun
23
Trận đã chơi
21
7 - 12 - 4
Kết quả
9 - 5 - 7
30.4%
% Thắng
42.9%
1.2
Bàn thắng
2
1.3
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/24/2026
Qingdao Youth Island
W 3 - 2 L
Yunnan Yukun
HOME
OY
11/2/2025
Qingdao Youth Island
L 0 - 1 W
Yunnan Yukun
HOME
UN
6/14/2025HOME
Qingdao Youth Island
D 0 - 0 D
Yunnan Yukun
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Qingdao Youth Island Lịch sử đội

Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shandong Luneng2 - 0WUN-
HOME
Chongqing Tongliang Long0 - 0DUN-
AWAY
Henan Jianye0 - 0DUN-
HOME
Qingdao Jonoon2 - 0WUN-
HOME
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Sichuan Jiuniu0 - 3LON-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 1WOY-
HOME
Hangzhou Greentown3 - 1WOY-
HOME
Shanghai Shenhua2 - 2DOY-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 2WOY-

Yunnan Yukun Lịch sử đội

Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Beijing Guoan3 - 3DOY-
HOME
Dalian Zhixing3 - 1WOY-
HOME
Chengdu Better City1 - 0WUN-
HOME
Sichuan Jiuniu4 - 3WOY-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 2DOY-
AWAY
Shandong Luneng3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Youth Island2 - 3LOY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long0 - 0DUN-
HOME
Shanghai Shenhua1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City28157651341752LLDWL
2Dalian Zhixing28144104543246WWWDW
3Beijing Guoan281310553332044WWDDD
4Shandong Luneng2814595244841WDDWL
5SHANGHAI SIPG28128847351239WWDWW
6Yunnan Yukun28116115659-339DLWLD
7Qingdao Youth Island2881463137-638LLDDW
8Shanghai Shenhua28145962481437WWWLW
9Chongqing Tongliang Long2871292934-533DDLDL
10Tianjin Teda2811893832631WWWWD
11Hangzhou Greentown28106124752-531LLWLW
12Sichuan Jiuniu2885153750-1329LDDLD
13Shenyang Urban2885153948-929WDLLL
14Henan Jianye28810103538-328LDDDD
15Wuhan Three Towns28512114150-922LDLDD
16Qingdao Jonoon2863193460-2614LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ