Trung Quốc
Super League
Qingdao Youth Island
SHANGHAI SIPG
Thống kê đội
Trung Quốc Super League
So sánh thống kê đội
Qingdao Youth Island
VS
SHANGHAI SIPG
16
Trận đã chơi
16
4 - 9 - 3
Kết quả
5 - 5 - 6
25%
% Thắng
31.3%
1.3
Bàn thắng
1.6
1.5
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Qingdao Youth Island Lịch sử đội
Qingdao Youth Island
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Hangzhou Greentown | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Shanghai Shenhua | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Yunnan Yukun | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Beijing Guoan | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Dalian Zhixing | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Wuhan Three Towns | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Tianjin Teda | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Shandong Luneng | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Chongqing Tongliang Long | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Henan Jianye | 0 - 0 | - |
SHANGHAI SIPG Lịch sử đội
SHANGHAI SIPG
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Henan Jianye | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Shenyang Urban | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Tianjin Teda | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Chengdu Better City | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Hangzhou Greentown | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Beijing Guoan | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Sichuan Jiuniu | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Qingdao Jonoon | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Wuhan Three Towns | 4 - 0 | - | ||||
HOME | Chongqing Tongliang Long | 1 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
