China Super League
Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island
Shandong Luneng logo
Shandong Luneng

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Qingdao Youth Island
VS
Shandong Luneng
22
Trận đã chơi
22
6 - 12 - 4
Kết quả
11 - 3 - 8
27.3%
% Thắng
50%
1.1
Bàn thắng
1.9
1.3
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/1/2026
Qingdao Youth Island
D 1 - 1 D
Shandong Luneng
HOME
UY
8/24/2025
Qingdao Youth Island
L 2 - 3 W
Shandong Luneng
HOME
OY
4/15/2025HOME
Qingdao Youth Island
L 1 - 5 W
Shandong Luneng
OY
9/13/2024
Qingdao Youth Island
W 1 - 0 L
Shandong Luneng
HOME
UN
5/4/2024HOME
Qingdao Youth Island
D 0 - 0 D
Shandong Luneng
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Qingdao Youth Island Lịch sử đội

Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Chongqing Tongliang Long0 - 0DUN-
AWAY
Henan Jianye0 - 0DUN-
HOME
Qingdao Jonoon2 - 0WUN-
HOME
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Sichuan Jiuniu0 - 3LON-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 1WOY-
HOME
Hangzhou Greentown3 - 1WOY-
HOME
Shanghai Shenhua2 - 2DOY-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 2WOY-
HOME
Beijing Guoan1 - 1DUY-

Shandong Luneng Lịch sử đội

Shandong Luneng logo
Shandong Luneng
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Qingdao Jonoon3 - 1WOY-
HOME
Tianjin Teda2 - 1WOY-
HOME
Henan Jianye1 - 2LOY-
AWAY
Dalian Zhixing1 - 3LOY-
HOME
Yunnan Yukun4 - 3WOY-
AWAY
Beijing Guoan0 - 2LUN-
AWAY
Shenyang Urban5 - 1WOY-
AWAY
Chengdu Better City0 - 1LUN-
HOME
Wuhan Three Towns3 - 3DOY-
AWAY
Hangzhou Greentown1 - 4LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Qingdao Youth Island
HOME
2.7
DRAW
3.6
Shandong Luneng
AWAY
2.45
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.6
UNDER
2.3
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City23146345242148WLDDD
2Beijing Guoan23117545291635WWWWD
3Yunnan Yukun2310494642434WWLWD
4Shandong Luneng2312384238433WWWLL
5Qingdao Youth Island2371242629-333DDWWD
6Dalian Zhixing23103103440-633DLWDL
7Chongqing Tongliang Long237972527-230DLLLD
8SHANGHAI SIPG238783732526DWWLW
9Sichuan Jiuniu2382133242-1026WLWLL
10Shanghai Shenhua2310584238425LWWLL
11Hangzhou Greentown228593339-624LLWDW
12Shenyang Urban2273122935-624LLWLD
13Henan Jianye228592729-223LDDWW
14Tianjin Teda227693230217LLWWW
15Wuhan Three Towns214893038-815LDWWL
16Qingdao Jonoon2363143144-1314LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ