China Super League
Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island
Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Qingdao Youth Island
VS
Dalian Zhixing
23
Trận đã chơi
25
7 - 12 - 4
Kết quả
11 - 4 - 10
30.4%
% Thắng
44%
1.2
Bàn thắng
1.4
1.3
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/15/2026
Qingdao Youth Island
W 3 - 2 L
Dalian Zhixing
HOME
OY
10/4/2025
Qingdao Youth Island
W 2 - 0 L
Dalian Zhixing
HOME
UN
4/20/2025HOME
Qingdao Youth Island
W 2 - 0 L
Dalian Zhixing
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Qingdao Youth Island Lịch sử đội

Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shandong Luneng2 - 0WUN-
HOME
Chongqing Tongliang Long0 - 0DUN-
AWAY
Henan Jianye0 - 0DUN-
HOME
Qingdao Jonoon2 - 0WUN-
HOME
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Sichuan Jiuniu0 - 3LON-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 1WOY-
HOME
Hangzhou Greentown3 - 1WOY-
HOME
Shanghai Shenhua2 - 2DOY-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 2WOY-

Dalian Zhixing Lịch sử đội

Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Beijing Guoan1 - 1DUY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long1 - 0WUN-
AWAY
SHANGHAI SIPG1 - 1DUY-
AWAY
Yunnan Yukun1 - 3LOY-
HOME
Shenyang Urban1 - 0WUN-
AWAY
Henan Jianye1 - 1DUY-
AWAY
Hangzhou Greentown2 - 3LOY-
HOME
Shandong Luneng3 - 1WOY-
HOME
Wuhan Three Towns3 - 2WOY-
HOME
Shanghai Shenhua1 - 4LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Qingdao Youth Island
HOME
2.55
DRAW
3.5
Dalian Zhixing
AWAY
2.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City26157451302152DWLWL
2Dalian Zhixing26124103842-440WDWDL
3Beijing Guoan261110549331638DDDWW
4Yunnan Yukun26115105451338WLDWW
5Qingdao Youth Island2681443132-138DDWDD
6Shandong Luneng2613494643337DWLWW
7SHANGHAI SIPG2610884033733DWWDW
8Shanghai Shenhua2612595246631WLWLW
9Chongqing Tongliang Long2671092732-531LDLDL
10Hangzhou Greentown2596104142-128LWDLL
11Sichuan Jiuniu2684143445-1128DLDWL
12Henan Jianye258893234-226DDDLD
13Shenyang Urban2574143446-1225LLDLL
14Tianjin Teda258893532322WDDLL
15Wuhan Three Towns2451093741-420DWDLD
16Qingdao Jonoon2663173453-1914LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ