China Super League
Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island
Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Qingdao Youth Island
VS
Chongqing Tongliang Long
21
Trận đã chơi
21
6 - 11 - 4
Kết quả
7 - 8 - 6
28.6%
% Thắng
33.3%
1.2
Bàn thắng
1.2
1.4
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/26/2026
Qingdao Youth Island
D 1 - 1 D
Chongqing Tongliang Long
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Qingdao Youth Island Lịch sử đội

Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Henan Jianye0 - 0DUN-
HOME
Qingdao Jonoon2 - 0WUN-
HOME
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Sichuan Jiuniu0 - 3LON-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 1WOY-
HOME
Hangzhou Greentown3 - 1WOY-
HOME
Shanghai Shenhua2 - 2DOY-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 2WOY-
HOME
Beijing Guoan1 - 1DUY-
AWAY
Dalian Zhixing3 - 2WOY-

Chongqing Tongliang Long Lịch sử đội

Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 3LOY-
AWAY
Sichuan Jiuniu0 - 2LUN-
HOME
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-
AWAY
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Shenyang Urban1 - 3LOY-
HOME
Tianjin Teda1 - 0WUN-
HOME
Beijing Guoan2 - 3LOY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 0WUN-
HOME
Yunnan Yukun0 - 0DUN-
AWAY
Shandong Luneng1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Qingdao Youth Island
HOME
2.05
DRAW
3.5
Chongqing Tongliang Long
AWAY
3.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.75
NO
2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City22136342222045LDDDD
2Qingdao Youth Island2271142629-332DWWDL
3Dalian Zhixing2110293236-432WDLWW
4Yunnan Yukun229494341231WLWDL
5Shandong Luneng2211383937230WWLLW
6Beijing Guoan2197538271129WWDDW
7Chongqing Tongliang Long227872527-229LLLDD
8Hangzhou Greentown218583136-524LWDWL
9Shenyang Urban2173112833-524LWLDW
10Henan Jianye218582625123DDWWL
11Sichuan Jiuniu2272133041-1123LWLLW
12SHANGHAI SIPG217683329422WLWDL
13Shanghai Shenhua219573834422WLLLW
14Tianjin Teda217683026417LWWWW
15Wuhan Three Towns204882835-715DWWLL
16Qingdao Jonoon2263133041-1114LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ