China Super League
Qingdao Jonoon logo
Qingdao Jonoon
Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Qingdao Jonoon
VS
Sichuan Jiuniu
26
Trận đã chơi
27
5 - 3 - 18
Kết quả
9 - 4 - 14
19.2%
% Thắng
33.3%
1.1
Bàn thắng
1.4
2.1
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/30/2026
Qingdao Jonoon
L 2 - 3 W
Sichuan Jiuniu
HOME
OY
7/19/2025
Qingdao Jonoon
L 0 - 4 W
Sichuan Jiuniu
HOME
ON
3/1/2025HOME
Qingdao Jonoon
L 0 - 1 W
Sichuan Jiuniu
UN
8/17/2024HOME
Qingdao Jonoon
W 1 - 0 L
Sichuan Jiuniu
UN
4/26/2024
Qingdao Jonoon
W 3 - 1 L
Sichuan Jiuniu
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Qingdao Jonoon Lịch sử đội

Qingdao Jonoon logo
Qingdao Jonoon
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Chongqing Tongliang Long0 - 2LUN-
HOME
Beijing Guoan0 - 3LON-
HOME
Wuhan Three Towns1 - 5LOY-
AWAY
SHANGHAI SIPG1 - 2LOY-
AWAY
Shandong Luneng1 - 3LOY-
HOME
Shanghai Shenhua0 - 1LUN-
AWAY
Qingdao Youth Island0 - 2LUN-
HOME
Tianjin Teda0 - 2LUN-
AWAY
Henan Jianye1 - 5LOY-
AWAY
Hangzhou Greentown2 - 3LOY-

Sichuan Jiuniu Lịch sử đội

Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shanghai Shenhua2 - 1WOY-
HOME
Henan Jianye2 - 2DOY-
HOME
SHANGHAI SIPG0 - 1LUN-
HOME
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-
AWAY
Shenyang Urban2 - 1WOY-
AWAY
Beijing Guoan0 - 4LON-
HOME
Chongqing Tongliang Long2 - 0WUN-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns0 - 2LUN-
HOME
Qingdao Youth Island3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City29157751351652LLLDW
2Dalian Zhixing29154104643349WWWWD
3Beijing Guoan291410557362147WWWDD
4Shandong Luneng29155957471044WWDDW
5SHANGHAI SIPG29138850361442WWWDW
6Yunnan Yukun29117115760-340DDLWL
7Qingdao Youth Island2981563238-639DLLDD
8Shanghai Shenhua291451063501337LWWWL
9Chongqing Tongliang Long2981293134-336WDDLD
10Hangzhou Greentown29116125154-334WLLWL
11Sichuan Jiuniu2995153951-1232WLDDL
12Tianjin Teda29118103935431LWWWW
13Shenyang Urban2985164152-1129LWDLL
14Henan Jianye29810113842-428LLDDD
15Wuhan Three Towns29512124455-1122LLDLD
16Qingdao Jonoon2963203462-2814LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ