Malawi Super League
Nyasa Big Bullets logo
Nyasa Big Bullets
Moyale Barracks logo
Moyale Barracks

Thống kê đội

Malawi Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Nyasa Big Bullets
VS
Moyale Barracks
5
Trận đã chơi
5
2 - 3 - 0
Kết quả
2 - 1 - 2
40%
% Thắng
40%
1.2
Bàn thắng
1
0.8
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/10/2025
Nyasa Big Bullets
L 0 - 2 W
Moyale Barracks
AWAY
UN
6/25/2025HOME
Nyasa Big Bullets
W 3 - 0 L
Moyale Barracks
ON
8/11/2024HOME
Nyasa Big Bullets
D 1 - 1 D
Moyale Barracks
UY
5/27/2024
Nyasa Big Bullets
D 0 - 0 D
Moyale Barracks
AWAY
UN
10/17/2023
Nyasa Big Bullets
W 3 - 2 L
Moyale Barracks
AWAY
OY
5/6/2023HOME
Nyasa Big Bullets
W 3 - 1 L
Moyale Barracks
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Nyasa Big Bullets Lịch sử đội

Nyasa Big Bullets logo
Nyasa Big Bullets
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Blue Eagles1 - 1DUY-
HOME
Red Lions0 - 0DUN-
AWAY
Be Forward Wanderers2 - 1WOY-
HOME
MAFCO1 - 0WUN-
AWAY
CIVO United2 - 2DOY-

Moyale Barracks Lịch sử đội

Moyale Barracks logo
Moyale Barracks
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Creck1 - 0WUN-
AWAY
Ekhaya0 - 2LUN-
HOME
Chitipa United3 - 2WOY-
AWAY
Silver Strikers1 - 4LOY-
HOME
Dedza Dynamos0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Nyasa Big Bullets
HOME
1.33
DRAW
3.9
Moyale Barracks
AWAY
8
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.1
UNDER
1.7
BTTS
YES
NO

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Malawi Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Silver Strikers6411102813WDWLW
2Blue Eagles641183513WDWWL
3Masters FC640296312LWLWW
4Be Forward Wanderers632194511DWDWL
5Ekhaya6312105510WWWLD
6Red Lions52306249WDWDD
7Nyasa Big Bullets52306429DDWWD
8CIVO United52124407LLWWD
9Chitipa United621346-27DLWLW
10Moyale Barracks521258-37WLWLD
11MAFCO61324406LWDDL
12Karonga United512258-35LWDDL
13Kamuzu Barracks511359-44LWDLL
14Mitundu Baptist511326-44LLLWD
15Creck602439-62LLLDL
16Dedza Dynamos5014010-101LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ