Malawi
Super League
MAFCO
Red Lions
Thống kê đội
Malawi Super League
So sánh thống kê đội
MAFCO
VS
Red Lions
8
Trận đã chơi
8
2 - 3 - 3
Kết quả
4 - 3 - 1
25%
% Thắng
50%
0.9
Bàn thắng
1
0.9
Bàn thua
0.4
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
MAFCO Lịch sử đội
MAFCO
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Be Forward Wanderers | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Dedza Dynamos | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Silver Strikers | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Chitipa United | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Karonga United | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Creck | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Nyasa Big Bullets | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Mitundu Baptist | 1 - 1 | - |
Red Lions Lịch sử đội
Red Lions
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | CIVO United | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Chitipa United | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Karonga United | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Mitundu Baptist | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Nyasa Big Bullets | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Dedza Dynamos | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Ekhaya | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Creck | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Malawi Super League
