Malawi Super League
MAFCO logo
MAFCO
Red Lions logo
Red Lions

Thống kê đội

Malawi Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
MAFCO
VS
Red Lions
8
Trận đã chơi
8
2 - 3 - 3
Kết quả
4 - 3 - 1
25%
% Thắng
50%
0.9
Bàn thắng
1
0.9
Bàn thua
0.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/30/2023
MAFCO
W 2 - 1 L
Red Lions
HOME
OY
7/22/2023HOME
MAFCO
W 1 - 0 L
Red Lions
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

MAFCO Lịch sử đội

MAFCO logo
MAFCO
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Be Forward Wanderers0 - 3LON-
HOME
Dedza Dynamos3 - 0WON-
AWAY
Silver Strikers0 - 1LUN-
HOME
Chitipa United2 - 0WUN-
AWAY
Karonga United1 - 1DUY-
HOME
Creck0 - 0DUN-
AWAY
Nyasa Big Bullets0 - 1LUN-
HOME
Mitundu Baptist1 - 1DUY-

Red Lions Lịch sử đội

Red Lions logo
Red Lions
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
CIVO United1 - 0WUN-
HOME
Chitipa United1 - 0WUN-
AWAY
Karonga United0 - 1LUN-
HOME
Mitundu Baptist1 - 0WUN-
AWAY
Nyasa Big Bullets0 - 0DUN-
HOME
Dedza Dynamos3 - 0WON-
AWAY
Ekhaya1 - 1DUY-
HOME
Creck1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Malawi Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Blue Eagles9612148619WLWWD
2Nyasa Big Bullets9540126619WWWDD
3Be Forward Wanderers95311861218WDDWW
4Silver Strikers95311431118DWDWD
5Ekhaya9432126615DWDWW
6Red Lions943286215WLWLW
7Masters FC95041110115WLLLW
8Moyale Barracks9333810-212LDWDW
9Mitundu Baptist9324810-211DWLWL
10CIVO United932469-311LWDLL
11Chitipa United9315612-610DWLLL
12MAFCO923478-19LLWLW
13Karonga United9234914-59LDLWL
14Dedza Dynamos9225515-108WDLWL
15Creck9126613-75LLWLL
16Kamuzu Barracks9117715-84LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ