Malawi Super League
Karonga United logo
Karonga United
Moyale Barracks logo
Moyale Barracks

Thống kê đội

Malawi Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Karonga United
VS
Moyale Barracks
7
Trận đã chơi
7
2 - 2 - 3
Kết quả
3 - 2 - 2
28.6%
% Thắng
42.9%
1.1
Bàn thắng
1.1
1.6
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/24/2025HOME
Karonga United
W 3 - 1 L
Moyale Barracks
OY
8/3/2025
Karonga United
W 1 - 0 L
Moyale Barracks
HOME
UN
8/24/2024
Karonga United
L 0 - 1 W
Moyale Barracks
HOME
UN
6/23/2024HOME
Karonga United
W 2 - 0 L
Moyale Barracks
UN
8/30/2023HOME
Karonga United
W 2 - 0 L
Moyale Barracks
UN
4/15/2023
Karonga United
D 1 - 1 D
Moyale Barracks
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Karonga United Lịch sử đội

Karonga United logo
Karonga United
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Blue Eagles2 - 3LOY-
HOME
Red Lions1 - 0WUN-
AWAY
Be Forward Wanderers1 - 4LOY-
AWAY
CIVO United1 - 0WUN-
HOME
MAFCO1 - 1DUY-
AWAY
Kamuzu Barracks1 - 1DUY-
HOME
Masters FC1 - 2LOY-

Moyale Barracks Lịch sử đội

Moyale Barracks logo
Moyale Barracks
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Mitundu Baptist2 - 0WUN-
AWAY
Nyasa Big Bullets1 - 1DUY-
HOME
Creck1 - 0WUN-
AWAY
Ekhaya0 - 2LUN-
HOME
Chitipa United3 - 2WOY-
AWAY
Silver Strikers1 - 4LOY-
HOME
Dedza Dynamos0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Malawi Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Blue Eagles8512138516LWWDW
2Be Forward Wanderers7421145914DWWDW
3Silver Strikers7421113814DWDWL
4Nyasa Big Bullets734096313WDDDW
5Red Lions733173412WLWDW
6Masters FC7403109112LLWLW
7Ekhaya7322116511DWWWL
8Moyale Barracks732289-111WDWLW
9Mitundu Baptist8314810-210WLWLL
10MAFCO72327439WLWDD
11Chitipa United8305612-69WLLLW
12Karonga United7223811-38LWLWD
13CIVO United722358-38DLLLW
14Creck7124610-45WLLLD
15Kamuzu Barracks8116714-74LLLLW
16Dedza Dynamos7115113-124LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ