China Super League
Henan Jianye logo
Henan Jianye
Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun

Match Events

Jordi Mboula
30'
45'
Hanwen Deng
50'
Oscar Taty Maritu
68'
Andrei Burcă
Cléber
69'
90'
Zilong Han

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Henan Jianye
VS
Yunnan Yukun
1
Trận đã chơi
1
1 - 0 - 0
Kết quả
1 - 0 - 0
100%
% Thắng
100%
2
Bàn thắng
3
1
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/22/2025HOME
Henan Jianye
D 1 - 1 D
Yunnan Yukun
UY
6/26/2025
Henan Jianye
L 1 - 2 W
Yunnan Yukun
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Henan Jianye Lịch sử đội

Henan Jianye logo
Henan Jianye
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
SHANGHAI SIPG2 - 1WOY-

Yunnan Yukun Lịch sử đội

Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Qingdao Jonoon3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Henan Jianye
HOME
1.75
DRAW
4
Yunnan Yukun
AWAY
4.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Đội hình

Henan Jianye

Henan Jianye

(4-3-3)

Gouming Wang
Huang Ruifeng
Lucas Maia
Iago Maidana
Yeljan Shinar
Shangyuan Wang
Chao He
Yihao Zhong
Jordi Mboula
Gustavo
Bruno Nazário
Cléber
Oscar Taty Maritu
Caio Vinícius
Chugui Ye
Alexandru Ioniță
Xin Xu
Zihao Yang
Andrei Burcă
Chenliang Zhang
Hanwen Deng
Yaxiong Bao
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

(4-1-4-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City26157451302152DWLWL
2Dalian Zhixing26124103842-440WDWDL
3Beijing Guoan261110549331638DDDWW
4Yunnan Yukun26115105451338WLDWW
5Qingdao Youth Island2681443132-138DDWDD
6Shandong Luneng2613494643337DWLWW
7SHANGHAI SIPG2610884033733DWWDW
8Shanghai Shenhua2612595246631WLWLW
9Chongqing Tongliang Long2671092732-531LDLDL
10Hangzhou Greentown2596104142-128LWDLL
11Sichuan Jiuniu2684143445-1128DLDWL
12Henan Jianye258893234-226DDDLD
13Shenyang Urban2574143446-1225LLDLL
14Tianjin Teda258893532322WDDLL
15Wuhan Three Towns2451093741-420DWDLD
16Qingdao Jonoon2663173453-1914LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ