China Super League
Henan Jianye logo
Henan Jianye
Tianjin Teda logo
Tianjin Teda

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Henan Jianye
VS
Tianjin Teda
23
Trận đã chơi
22
8 - 7 - 8
Kết quả
6 - 7 - 9
34.8%
% Thắng
27.3%
1.4
Bàn thắng
1.3
1.4
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/19/2026
Henan Jianye
W 2 - 1 L
Tianjin Teda
HOME
OY
9/28/2025
Henan Jianye
L 0 - 1 W
Tianjin Teda
HOME
UN
5/5/2025HOME
Henan Jianye
L 3 - 4 W
Tianjin Teda
OY
9/14/2024
Henan Jianye
L 0 - 1 W
Tianjin Teda
HOME
UN
5/4/2024HOME
Henan Jianye
L 1 - 2 W
Tianjin Teda
OY
8/13/2023HOME
Henan Jianye
W 1 - 0 L
Tianjin Teda
UN
5/14/2023
Henan Jianye
L 0 - 1 W
Tianjin Teda
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Henan Jianye Lịch sử đội

Henan Jianye logo
Henan Jianye
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sichuan Jiuniu2 - 2DOY-
AWAY
Shenyang Urban4 - 4DOY-
AWAY
Shanghai Shenhua1 - 4LOY-
HOME
Qingdao Youth Island0 - 0DUN-
HOME
Dalian Zhixing1 - 1DUY-
AWAY
Shandong Luneng2 - 1WOY-
HOME
Qingdao Jonoon5 - 1WOY-
HOME
SHANGHAI SIPG1 - 2LOY-
HOME
Hangzhou Greentown0 - 2LUN-
AWAY
Beijing Guoan2 - 1WOY-

Tianjin Teda Lịch sử đội

Tianjin Teda logo
Tianjin Teda
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Wuhan Three Towns0 - 0DUN-
HOME
Beijing Guoan2 - 4LOY-
AWAY
Shandong Luneng1 - 2LOY-
AWAY
Qingdao Jonoon2 - 0WUN-
AWAY
Shanghai Shenhua2 - 0WUN-
HOME
Sichuan Jiuniu3 - 0WON-
AWAY
Chongqing Tongliang Long0 - 1LUN-
HOME
Dalian Zhixing1 - 0WUN-
AWAY
SHANGHAI SIPG1 - 1DUY-
HOME
Henan Jianye1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City26157451302152DWLWL
2Beijing Guoan271210552331941WDDDW
3Dalian Zhixing26124103842-440WDWDL
4Yunnan Yukun26115105451338WLDWW
5Qingdao Youth Island2681443132-138DDWDD
6Shandong Luneng2613494643337DWLWW
7SHANGHAI SIPG2711884435936WDWWD
8Shanghai Shenhua2612595246631WLWLW
9Chongqing Tongliang Long2671092732-531LDLDL
10Hangzhou Greentown27106114747031LWLWD
11Sichuan Jiuniu2785143647-1129DDLDW
12Henan Jianye2781093537-228DDDDD
13Shenyang Urban2674153447-1325LLLDL
14Tianjin Teda269893632425WWDDL
15Wuhan Three Towns26511103946-721LDDWD
16Qingdao Jonoon2763183456-2214LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ