China Super League
Henan Jianye logo
Henan Jianye
Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Henan Jianye
VS
Qingdao Youth Island
19
Trận đã chơi
20
8 - 4 - 7
Kết quả
6 - 10 - 4
42.1%
% Thắng
30%
1.3
Bàn thắng
1.3
1.2
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/22/2026
Henan Jianye
D 0 - 0 D
Qingdao Youth Island
HOME
UN
8/2/2025
Henan Jianye
L 1 - 2 W
Qingdao Youth Island
HOME
OY
4/1/2025HOME
Henan Jianye
L 2 - 3 W
Qingdao Youth Island
OY
6/25/2024HOME
Henan Jianye
W 1 - 0 L
Qingdao Youth Island
UN
3/1/2024
Henan Jianye
D 1 - 1 D
Qingdao Youth Island
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Henan Jianye Lịch sử đội

Henan Jianye logo
Henan Jianye
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dalian Zhixing1 - 1DUY-
AWAY
Shandong Luneng2 - 1WOY-
HOME
Qingdao Jonoon5 - 1WOY-
HOME
SHANGHAI SIPG1 - 2LOY-
HOME
Hangzhou Greentown0 - 2LUN-
AWAY
Beijing Guoan2 - 1WOY-
AWAY
Tianjin Teda2 - 1WOY-
HOME
Sichuan Jiuniu1 - 0WUN-
AWAY
Chengdu Better City0 - 3LON-
AWAY
Chongqing Tongliang Long1 - 1DUY-

Qingdao Youth Island Lịch sử đội

Qingdao Youth Island logo
Qingdao Youth Island
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Qingdao Jonoon2 - 0WUN-
HOME
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Sichuan Jiuniu0 - 3LON-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 1WOY-
HOME
Hangzhou Greentown3 - 1WOY-
HOME
Shanghai Shenhua2 - 2DOY-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 2WOY-
HOME
Beijing Guoan1 - 1DUY-
AWAY
Dalian Zhixing3 - 2WOY-
HOME
Wuhan Three Towns1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City21136242212145DDDDD
2Qingdao Youth Island2171042629-331WWDLW
3Chongqing Tongliang Long217862324-129LLDDL
4Dalian Zhixing209293136-529DLWWL
5Yunnan Yukun218494241128LWDLW
6Shandong Luneng2110383736127WLLWL
7Beijing Guoan208753427726WDDWW
8Shenyang Urban2073102832-424WLDWL
9Hangzhou Greentown218583136-524LWDWL
10Sichuan Jiuniu2172123037-723WLLWL
11Henan Jianye208482625122DWWLL
12SHANGHAI SIPG206683027319LWDLW
13Shanghai Shenhua208573734319LLLWW
14Tianjin Teda207672924517WWWWL
15Wuhan Three Towns204882835-715DWWLL
16Qingdao Jonoon2163123040-1014LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ