China Super League
Hangzhou Greentown logo
Hangzhou Greentown
Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Hangzhou Greentown
VS
Yunnan Yukun
22
Trận đã chơi
21
8 - 6 - 8
Kết quả
9 - 5 - 7
36.4%
% Thắng
42.9%
1.5
Bàn thắng
2
1.7
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/6/2026
Hangzhou Greentown
W 2 - 1 L
Yunnan Yukun
HOME
OY
7/18/2025HOME
Hangzhou Greentown
W 3 - 1 L
Yunnan Yukun
OY
3/1/2025
Hangzhou Greentown
D 1 - 1 D
Yunnan Yukun
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Hangzhou Greentown Lịch sử đội

Hangzhou Greentown logo
Hangzhou Greentown
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sichuan Jiuniu1 - 1DUY-
HOME
Chengdu Better City2 - 3LOY-
HOME
Dalian Zhixing3 - 2WOY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Jonoon3 - 2WOY-
AWAY
Shanghai Shenhua2 - 3LOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 3LOY-
AWAY
Henan Jianye2 - 0WUN-
HOME
Shenyang Urban0 - 5LON-
HOME
Shandong Luneng4 - 1WOY-

Yunnan Yukun Lịch sử đội

Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Beijing Guoan3 - 3DOY-
HOME
Dalian Zhixing3 - 1WOY-
HOME
Chengdu Better City1 - 0WUN-
HOME
Sichuan Jiuniu4 - 3WOY-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 2DOY-
AWAY
Shandong Luneng3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Youth Island2 - 3LOY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long0 - 0DUN-
HOME
Shanghai Shenhua1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Hangzhou Greentown
HOME
1.91
DRAW
4
Yunnan Yukun
AWAY
3.4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.36
UNDER
3.1
BTTS
YES
1.36
NO
3

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City24146449292048LWLDD
2Beijing Guoan24118548321636DWWWW
3Qingdao Youth Island2481242829-136WDDWW
4Dalian Zhixing24113103540-536WDLWD
5Yunnan Yukun2410594945435DWWLW
6Shandong Luneng2412394240233LWWWL
7Chongqing Tongliang Long247982528-330LDLLL
8SHANGHAI SIPG249783933629WDWWL
9Shanghai Shenhua2411584742528WLWWL
10Sichuan Jiuniu2483133343-1027DWLWL
11Hangzhou Greentown238693440-625DLLWD
12Shenyang Urban2374123339-625DLLWL
13Henan Jianye238693133-224DLDDW
14Tianjin Teda237793230218DLLWW
15Wuhan Three Towns224993038-816DLDWW
16Qingdao Jonoon2463153246-1414LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ