China Super League
Hangzhou Greentown logo
Hangzhou Greentown
Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Hangzhou Greentown
VS
Dalian Zhixing
19
Trận đã chơi
18
7 - 5 - 7
Kết quả
9 - 1 - 8
36.8%
% Thắng
50%
1.4
Bàn thắng
1.6
1.7
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/10/2026
Hangzhou Greentown
L 0 - 3 W
Dalian Zhixing
HOME
ON
6/30/2025
Hangzhou Greentown
L 0 - 1 W
Dalian Zhixing
HOME
UN
2/23/2025HOME
Hangzhou Greentown
D 1 - 1 D
Dalian Zhixing
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Hangzhou Greentown Lịch sử đội

Hangzhou Greentown logo
Hangzhou Greentown
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Chongqing Tongliang Long1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Jonoon3 - 2WOY-
AWAY
Shanghai Shenhua2 - 3LOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 3LOY-
AWAY
Henan Jianye2 - 0WUN-
HOME
Shenyang Urban0 - 5LON-
HOME
Shandong Luneng4 - 1WOY-
AWAY
SHANGHAI SIPG2 - 2DOY-
HOME
Tianjin Teda1 - 1DUY-
AWAY
Yunnan Yukun2 - 1WOY-

Dalian Zhixing Lịch sử đội

Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shandong Luneng3 - 1WOY-
HOME
Wuhan Three Towns3 - 2WOY-
HOME
Shanghai Shenhua1 - 4LOY-
AWAY
Tianjin Teda0 - 1LUN-
HOME
Chengdu Better City2 - 0WUN-
AWAY
Sichuan Jiuniu1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Youth Island2 - 3LOY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 3LOY-
AWAY
Beijing Guoan0 - 3LON-
HOME
Chongqing Tongliang Long1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Chinese Super League
1Chengdu Better City19134239182143DDDWW
2Chongqing Tongliang Long197842321229DDLWL
3Dalian Zhixing189182832-428WWLLW
4Yunnan Yukun197483635125DLWLD
5Qingdao Youth Island1951042329-625DLWWD
6Shandong Luneng199373534124LWLWL
7Beijing Guoan187653024622DWWWL
8Hangzhou Greentown197572732-521DWLLW
9Shenyang Urban186392530-521DWLWW
10Sichuan Jiuniu1962112533-820LWLLW
11Shanghai Shenhua188553629719LWWDL
12Henan Jianye187382323018WLLLW
13SHANGHAI SIPG185672826216DLWLD
14Qingdao Jonoon1963103036-614LLDWL
15Tianjin Teda185672422211WWLWD
16Wuhan Three Towns183782634-811WLLDD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ