Thụy Sĩ
Super League
FC Winterthur
Lausanne
Match Events
Fabian Rohner
10'
N. Burkart
12'
Luca Zuffi
14'
17'
Beyatt Lekoueiry
49'
Oscar Renovales
56'
O. Janneh
A. Hunziker
66'
76'
Kevin Mouanga
84'
Theo Bergvall
Thống kê đội
Thụy Sĩ Super League
So sánh thống kê đội
FC Winterthur
VS
Lausanne
35
Trận đã chơi
35
4 - 8 - 23
Kết quả
11 - 9 - 15
11.4%
% Thắng
31.4%
1.1
Bàn thắng
1.5
2.7
Bàn thua
1.7
4.1
Sút trúng đích
5
4.5
Sút trượt
6.2
3.2
Cú sút bị chặn
3.4
43.5
Kiểm soát bóng
49.8
73.5
Độ chính xác chuyền bóng
77
13.1
Phạm lỗi
11.2
4.2
Cứu thua của thủ môn
3.1
2.4
Thẻ vàng
2.1
0.1
Thẻ đỏ
0.3
Trung bình giải đấu
Dự đoán AI
- AIConfidencePickRecent Win% (20)
nova-lite-v1 (fr)by amazon70%
AWAYBTTS NO2.5 UNDER1x243%O/U50%BTTS37%
gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)by google65%
AWAYBTTS YES2.5 OVER1x247%O/U47%BTTS70%
gemini-2.0-flash-lite-001 (es)by google68%
AWAYBTTS YES2.5 OVER1x240%O/U63%BTTS70%
Đối đầu (H2H)
Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
FC Winterthur Lịch sử đội
FC Winterthur
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | FC Zurich | 2 - 2 | |||||
AWAY | Servette FC | 3 - 5 | |||||
HOME | Grasshoppers | 0 - 2 | |||||
AWAY | Lausanne | 1 - 2 | |||||
HOME | FC Basel 1893 | 0 - 2 | |||||
AWAY | FC Luzern | 2 - 1 | |||||
AWAY | FC Sion | 1 - 1 | |||||
HOME | Servette FC | 1 - 1 | |||||
AWAY | FC ST. Gallen | 1 - 2 | |||||
HOME | FC Thun | 0 - 3 |
Lausanne Lịch sử đội
Lausanne
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | FC Luzern | 1 - 3 | |||||
HOME | FC Zurich | 3 - 0 | |||||
AWAY | FC Sion | 0 - 3 | |||||
HOME | FC Winterthur | 2 - 1 | |||||
AWAY | FC Luzern | 0 - 4 | |||||
HOME | BSC Young Boys | 0 - 2 | |||||
AWAY | Grasshoppers | 3 - 2 | |||||
AWAY | FC Zurich | 2 - 1 | |||||
HOME | FC Basel 1893 | 1 - 2 | |||||
AWAY | FC Lugano | 1 - 2 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
FC Winterthur
(4-3-1-2)
7.43
S. Kapino
6.49
S. Diaby
6.55
M. Kryeziu
N/A
L. Luthi
6.52
F. Rohner
6.78
P. Kasami
6.78
L. Zuffi
6.9
R. Schneider
6.73
T. Golliard
6.7
N. Burkart
6.86
A. Hunziker
6.54
A. Ajdini
7.42
O. Janneh
6.74
N. Butler-Oyedeji
6.75
B. Lekoueiry
6.85
J. Roche
6.71
F. Mollet
6.83
S. Fofana
N/A
D. Ngonzo
7.04
K. Mouanga
6.44
T. Bergvall
7.18
K. Letica
Lausanne
(4-3-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Thụy Sĩ Super League
