China Super League
Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing
Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dalian Zhixing
VS
Sichuan Jiuniu
25
Trận đã chơi
25
11 - 4 - 10
Kết quả
8 - 3 - 14
44%
% Thắng
32%
1.4
Bàn thắng
1.3
1.6
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/19/2026
Dalian Zhixing
D 1 - 1 D
Sichuan Jiuniu
HOME
UY
9/14/2025HOME
Dalian Zhixing
W 2 - 1 L
Sichuan Jiuniu
OY
4/26/2025
Dalian Zhixing
D 1 - 1 D
Sichuan Jiuniu
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dalian Zhixing Lịch sử đội

Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Beijing Guoan1 - 1DUY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long1 - 0WUN-
AWAY
SHANGHAI SIPG1 - 1DUY-
AWAY
Yunnan Yukun1 - 3LOY-
HOME
Shenyang Urban1 - 0WUN-
AWAY
Henan Jianye1 - 1DUY-
AWAY
Hangzhou Greentown2 - 3LOY-
HOME
Shandong Luneng3 - 1WOY-
HOME
Wuhan Three Towns3 - 2WOY-
HOME
Shanghai Shenhua1 - 4LOY-

Sichuan Jiuniu Lịch sử đội

Sichuan Jiuniu logo
Sichuan Jiuniu
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SHANGHAI SIPG0 - 1LUN-
HOME
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-
AWAY
Shenyang Urban2 - 1WOY-
AWAY
Beijing Guoan0 - 4LON-
HOME
Chongqing Tongliang Long2 - 0WUN-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns0 - 2LUN-
HOME
Qingdao Youth Island3 - 0WON-
AWAY
Tianjin Teda0 - 3LON-
HOME
Chengdu Better City2 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City26157451302152DWLWL
2Dalian Zhixing26124103842-440WDWDL
3Beijing Guoan261110549331638DDDWW
4Yunnan Yukun26115105451338WLDWW
5Qingdao Youth Island2681443132-138DDWDD
6Shandong Luneng2613494643337DWLWW
7SHANGHAI SIPG2610884033733DWWDW
8Shanghai Shenhua2612595246631WLWLW
9Chongqing Tongliang Long2671092732-531LDLDL
10Hangzhou Greentown2596104142-128LWDLL
11Sichuan Jiuniu2684143445-1128DLDWL
12Henan Jianye258893234-226DDDLD
13Shenyang Urban2574143446-1225LLDLL
14Tianjin Teda258893532322WDDLL
15Wuhan Three Towns2451093741-420DWDLD
16Qingdao Jonoon2663173453-1914LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ