China Super League
Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing
Shenyang Urban logo
Shenyang Urban

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dalian Zhixing
VS
Shenyang Urban
20
Trận đã chơi
19
9 - 2 - 9
Kết quả
7 - 3 - 9
45%
% Thắng
36.8%
1.6
Bàn thắng
1.5
1.8
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/22/2026
Dalian Zhixing
W 1 - 0 L
Shenyang Urban
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dalian Zhixing Lịch sử đội

Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Henan Jianye1 - 1DUY-
AWAY
Hangzhou Greentown2 - 3LOY-
HOME
Shandong Luneng3 - 1WOY-
HOME
Wuhan Three Towns3 - 2WOY-
HOME
Shanghai Shenhua1 - 4LOY-
AWAY
Tianjin Teda0 - 1LUN-
HOME
Chengdu Better City2 - 0WUN-
AWAY
Sichuan Jiuniu1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Youth Island2 - 3LOY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 3LOY-

Shenyang Urban Lịch sử đội

Shenyang Urban logo
Shenyang Urban
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shanghai Shenhua3 - 1WOY-
AWAY
Beijing Guoan1 - 1DUY-
HOME
Chongqing Tongliang Long3 - 1WOY-
HOME
Shandong Luneng1 - 5LOY-
HOME
SHANGHAI SIPG3 - 2WOY-
AWAY
Hangzhou Greentown5 - 0WON-
HOME
Qingdao Jonoon2 - 1WOY-
AWAY
Wuhan Three Towns2 - 2DOY-
HOME
Yunnan Yukun1 - 2LOY-
HOME
Chengdu Better City0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Dalian Zhixing
HOME
1.6
DRAW
4.2
Shenyang Urban
AWAY
5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.5
UNDER
2.5
BTTS
YES
1.53
NO
2.38

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City21136242212145DDDDD
2Qingdao Youth Island2171042629-331WWDLW
3Chongqing Tongliang Long217862324-129LLDDL
4Dalian Zhixing209293136-529DLWWL
5Yunnan Yukun218494241128LWDLW
6Shandong Luneng2110383736127WLLWL
7Beijing Guoan208753427726WDDWW
8Shenyang Urban2073102832-424WLDWL
9Hangzhou Greentown218583136-524LWDWL
10Sichuan Jiuniu2172123037-723WLLWL
11Henan Jianye208482625122DWWLL
12SHANGHAI SIPG206683027319LWDLW
13Shanghai Shenhua208573734319LLLWW
14Tianjin Teda207672924517WWWWL
15Wuhan Three Towns204882835-715DWWLL
16Qingdao Jonoon2163123040-1014LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ