Malawi Super League
Creck logo
Creck
Mitundu Baptist logo
Mitundu Baptist

Thống kê đội

Malawi Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Creck
VS
Mitundu Baptist
8
Trận đã chơi
9
1 - 2 - 5
Kết quả
3 - 2 - 4
12.5%
% Thắng
33.3%
0.8
Bàn thắng
0.9
1.5
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Creck Lịch sử đội

Creck logo
Creck
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Nyasa Big Bullets0 - 2LUN-
AWAY
Masters FC3 - 1WOY-
HOME
Blue Eagles0 - 2LUN-
AWAY
Moyale Barracks0 - 1LUN-
HOME
Kamuzu Barracks1 - 3LOY-
AWAY
MAFCO0 - 0DUN-
HOME
Be Forward Wanderers1 - 2LOY-
AWAY
Red Lions1 - 1DUY-

Mitundu Baptist Lịch sử đội

Mitundu Baptist logo
Mitundu Baptist
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ekhaya0 - 0DUN-
HOME
Blue Eagles3 - 2WOY-
AWAY
Moyale Barracks0 - 2LUN-
HOME
CIVO United3 - 0WON-
AWAY
Red Lions0 - 1LUN-
HOME
Be Forward Wanderers0 - 2LUN-
AWAY
Masters FC0 - 2LUN-
HOME
Kamuzu Barracks1 - 0WUN-
AWAY
MAFCO1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Malawi Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Blue Eagles9612148619WLWWD
2Nyasa Big Bullets9540126619WWWDD
3Be Forward Wanderers95311861218WDDWW
4Silver Strikers95311431118DWDWD
5Ekhaya9432126615DWDWW
6Red Lions943286215WLWLW
7Masters FC95041110115WLLLW
8Moyale Barracks9333810-212LDWDW
9Mitundu Baptist9324810-211DWLWL
10CIVO United932469-311LWDLL
11Chitipa United9315612-610DWLLL
12MAFCO923478-19LLWLW
13Karonga United9234914-59LDLWL
14Dedza Dynamos9225515-108WDLWL
15Creck9126613-75LLWLL
16Kamuzu Barracks9117715-84LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ