Malawi Super League
CIVO United logo
CIVO United
Silver Strikers logo
Silver Strikers

Thống kê đội

Malawi Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
CIVO United
VS
Silver Strikers
6
Trận đã chơi
6
2 - 1 - 3
Kết quả
4 - 1 - 1
33.3%
% Thắng
66.7%
0.7
Bàn thắng
1.7
1.2
Bàn thua
0.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/30/2025HOME
CIVO United
L 0 - 1 W
Silver Strikers
UN
6/1/2025
CIVO United
L 0 - 2 W
Silver Strikers
AWAY
UN
10/27/2024
CIVO United
D 0 - 0 D
Silver Strikers
AWAY
UN
6/30/2024HOME
CIVO United
L 0 - 2 W
Silver Strikers
UN
9/30/2023HOME
CIVO United
L 0 - 1 W
Silver Strikers
UN
7/30/2023
CIVO United
W 2 - 1 L
Silver Strikers
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

CIVO United Lịch sử đội

CIVO United logo
CIVO United
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Mitundu Baptist0 - 3LON-
HOME
Karonga United0 - 1LUN-
AWAY
Chitipa United0 - 1LUN-
HOME
Ekhaya1 - 0WUN-
AWAY
Dedza Dynamos1 - 0WUN-
HOME
Nyasa Big Bullets2 - 2DOY-

Silver Strikers Lịch sử đội

Silver Strikers logo
Silver Strikers
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
MAFCO1 - 0WUN-
AWAY
Be Forward Wanderers0 - 0DUN-
HOME
Masters FC3 - 0WON-
AWAY
Blue Eagles0 - 1LUN-
HOME
Moyale Barracks4 - 1WOY-
AWAY
Kamuzu Barracks2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Malawi Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Silver Strikers6411102813WDWLW
2Blue Eagles641183513WDWWL
3Masters FC640296312LWLWW
4Be Forward Wanderers632194511DWDWL
5Ekhaya6312105510WWWLD
6Red Lions52306249WDWDD
7Nyasa Big Bullets52306429DDWWD
8CIVO United52124407LLWWD
9Chitipa United621346-27DLWLW
10Moyale Barracks521258-37WLWLD
11MAFCO61324406LWDDL
12Karonga United512258-35LWDDL
13Kamuzu Barracks511359-44LWDLL
14Mitundu Baptist511326-44LLLWD
15Creck602439-62LLLDL
16Dedza Dynamos5014010-101LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ