China Super League
Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long
SHANGHAI SIPG logo
SHANGHAI SIPG

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Chongqing Tongliang Long
VS
SHANGHAI SIPG
20
Trận đã chơi
18
7 - 8 - 5
Kết quả
5 - 6 - 7
35%
% Thắng
27.8%
1.2
Bàn thắng
1.6
1.2
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/21/2026
Chongqing Tongliang Long
W 2 - 1 L
SHANGHAI SIPG
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Chongqing Tongliang Long Lịch sử đội

Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sichuan Jiuniu0 - 2LUN-
HOME
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-
AWAY
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Shenyang Urban1 - 3LOY-
HOME
Tianjin Teda1 - 0WUN-
HOME
Beijing Guoan2 - 3LOY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 0WUN-
HOME
Yunnan Yukun0 - 0DUN-
AWAY
Shandong Luneng1 - 3LOY-
AWAY
Shanghai Shenhua2 - 2DOY-

SHANGHAI SIPG Lịch sử đội

SHANGHAI SIPG logo
SHANGHAI SIPG
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Yunnan Yukun2 - 2DOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 2LOY-
AWAY
Henan Jianye2 - 1WOY-
AWAY
Shenyang Urban2 - 3LOY-
HOME
Tianjin Teda1 - 1DUY-
AWAY
Chengdu Better City1 - 0WUN-
HOME
Hangzhou Greentown2 - 2DOY-
AWAY
Beijing Guoan2 - 2DOY-
HOME
Sichuan Jiuniu1 - 1DUY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City21136242212145DDDDD
2Qingdao Youth Island2171042629-331WWDLW
3Chongqing Tongliang Long217862324-129LLDDL
4Dalian Zhixing209293136-529DLWWL
5Yunnan Yukun218494241128LWDLW
6Shandong Luneng2110383736127WLLWL
7Beijing Guoan208753427726WDDWW
8Shenyang Urban2073102832-424WLDWL
9Hangzhou Greentown218583136-524LWDWL
10Sichuan Jiuniu2172123037-723WLLWL
11Henan Jianye208482625122DWWLL
12SHANGHAI SIPG206683027319LWDLW
13Shanghai Shenhua208573734319LLLWW
14Tianjin Teda207672924517WWWWL
15Wuhan Three Towns204882835-715DWWLL
16Qingdao Jonoon2163123040-1014LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ