China Super League
Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long
Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Chongqing Tongliang Long
VS
Shanghai Shenhua
23
Trận đã chơi
24
7 - 9 - 7
Kết quả
11 - 5 - 8
30.4%
% Thắng
45.8%
1.1
Bàn thắng
2
1.2
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/9/2026
Chongqing Tongliang Long
D 2 - 2 D
Shanghai Shenhua
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Chongqing Tongliang Long Lịch sử đội

Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dalian Zhixing0 - 1LUN-
AWAY
Qingdao Youth Island0 - 0DUN-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 3LOY-
AWAY
Sichuan Jiuniu0 - 2LUN-
HOME
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-
AWAY
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Shenyang Urban1 - 3LOY-
HOME
Tianjin Teda1 - 0WUN-
HOME
Beijing Guoan2 - 3LOY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 0WUN-

Shanghai Shenhua Lịch sử đội

Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shandong Luneng2 - 3LOY-
AWAY
Chengdu Better City5 - 4WOY-
HOME
Beijing Guoan0 - 3LON-
HOME
Henan Jianye4 - 1WOY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 0WUN-
AWAY
Shenyang Urban1 - 3LOY-
HOME
Tianjin Teda0 - 2LUN-
HOME
Hangzhou Greentown3 - 2WOY-
AWAY
Dalian Zhixing4 - 1WOY-
AWAY
Qingdao Youth Island2 - 2DOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City25156451302151WLWLD
2Beijing Guoan25119549331637DDWWW
3Qingdao Youth Island2581342930-137DWDDW
4Dalian Zhixing25114103641-537DWDLW
5Shandong Luneng2513394542336WLWWW
6Yunnan Yukun25105104951-235LDWWL
7SHANGHAI SIPG2510784033732WWDWW
8Chongqing Tongliang Long2571082629-331DLDLL
9Shanghai Shenhua2511594945428LWLWW
10Hangzhou Greentown249694040028WDLLW
11Sichuan Jiuniu2583143344-1127LDWLW
12Henan Jianye248793234-225DDLDD
13Shenyang Urban2474133441-725LDLLW
14Tianjin Teda247893331219DDLLW
15Wuhan Three Towns235993539-419WDLDW
16Qingdao Jonoon2563163351-1814LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ