China Super League
Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long
Shandong Luneng logo
Shandong Luneng

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Chongqing Tongliang Long
VS
Shandong Luneng
23
Trận đã chơi
24
7 - 9 - 7
Kết quả
12 - 3 - 9
30.4%
% Thắng
50%
1.1
Bàn thắng
1.8
1.2
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/16/2026
Chongqing Tongliang Long
L 1 - 3 W
Shandong Luneng
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Chongqing Tongliang Long Lịch sử đội

Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dalian Zhixing0 - 1LUN-
AWAY
Qingdao Youth Island0 - 0DUN-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 3LOY-
AWAY
Sichuan Jiuniu0 - 2LUN-
HOME
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-
AWAY
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Shenyang Urban1 - 3LOY-
HOME
Tianjin Teda1 - 0WUN-
HOME
Beijing Guoan2 - 3LOY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 0WUN-

Shandong Luneng Lịch sử đội

Shandong Luneng logo
Shandong Luneng
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Shanghai Shenhua3 - 2WOY-
AWAY
Qingdao Youth Island0 - 2LUN-
HOME
Qingdao Jonoon3 - 1WOY-
HOME
Tianjin Teda2 - 1WOY-
HOME
Henan Jianye1 - 2LOY-
AWAY
Dalian Zhixing1 - 3LOY-
HOME
Yunnan Yukun4 - 3WOY-
AWAY
Beijing Guoan0 - 2LUN-
AWAY
Shenyang Urban5 - 1WOY-
AWAY
Chengdu Better City0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Chongqing Tongliang Long
HOME
2.45
DRAW
3.6
Shandong Luneng
AWAY
2.62
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City26157451302152DWLWL
2Beijing Guoan271210552331941WDDDW
3Dalian Zhixing26124103842-440WDWDL
4Yunnan Yukun26115105451338WLDWW
5Qingdao Youth Island2681443132-138DDWDD
6Shandong Luneng2613494643337DWLWW
7SHANGHAI SIPG2711884435936WDWWD
8Shanghai Shenhua2612595246631WLWLW
9Chongqing Tongliang Long2671092732-531LDLDL
10Hangzhou Greentown27106114747031LWLWD
11Sichuan Jiuniu2785143647-1129DDLDW
12Henan Jianye2781093537-228DDDDD
13Shenyang Urban2674153447-1325LLLDL
14Tianjin Teda269893632425WWDDL
15Wuhan Three Towns26511103946-721LDDWD
16Qingdao Jonoon2763183456-2214LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ