China Super League
Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long
Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Chongqing Tongliang Long
VS
Dalian Zhixing
22
Trận đã chơi
23
7 - 9 - 6
Kết quả
10 - 3 - 10
31.8%
% Thắng
43.5%
1.1
Bàn thắng
1.5
1.2
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/1/2026
Chongqing Tongliang Long
L 0 - 1 W
Dalian Zhixing
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Chongqing Tongliang Long Lịch sử đội

Chongqing Tongliang Long logo
Chongqing Tongliang Long
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Qingdao Youth Island0 - 0DUN-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 3LOY-
AWAY
Sichuan Jiuniu0 - 2LUN-
HOME
Hangzhou Greentown1 - 1DUY-
AWAY
Chengdu Better City1 - 1DUY-
AWAY
Shenyang Urban1 - 3LOY-
HOME
Tianjin Teda1 - 0WUN-
HOME
Beijing Guoan2 - 3LOY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 0WUN-
HOME
Yunnan Yukun0 - 0DUN-

Dalian Zhixing Lịch sử đội

Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
SHANGHAI SIPG1 - 1DUY-
AWAY
Yunnan Yukun1 - 3LOY-
HOME
Shenyang Urban1 - 0WUN-
AWAY
Henan Jianye1 - 1DUY-
AWAY
Hangzhou Greentown2 - 3LOY-
HOME
Shandong Luneng3 - 1WOY-
HOME
Wuhan Three Towns3 - 2WOY-
HOME
Shanghai Shenhua1 - 4LOY-
AWAY
Tianjin Teda0 - 1LUN-
HOME
Chengdu Better City2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Chongqing Tongliang Long
HOME
2.15
DRAW
3.4
Dalian Zhixing
AWAY
3.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.75
NO
2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City24146449292048LWLDD
2Beijing Guoan24118548321636DWWWW
3Qingdao Youth Island2481242829-136WDDWW
4Yunnan Yukun2410594945435DWWLW
5Dalian Zhixing23103103440-633DLWDL
6Shandong Luneng2412394240233LWWWL
7Chongqing Tongliang Long237972527-230DLLLD
8Shanghai Shenhua2411584742528WLWWL
9Sichuan Jiuniu2483133343-1027DWLWL
10SHANGHAI SIPG238783732526DWWLW
11Hangzhou Greentown238693440-625DLLWD
12Shenyang Urban2273122935-624LLWLD
13Henan Jianye228592729-223LDDWW
14Tianjin Teda237793230218DLLWW
15Wuhan Three Towns224993038-816DLDWW
16Qingdao Jonoon2363143144-1314LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ