China Super League
Chengdu Better City logo
Chengdu Better City
Shenyang Urban logo
Shenyang Urban

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Chengdu Better City
VS
Shenyang Urban
24
Trận đã chơi
22
14 - 6 - 4
Kết quả
7 - 4 - 11
58.3%
% Thắng
31.8%
2
Bàn thắng
1.5
1.2
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/5/2026
Chengdu Better City
W 1 - 0 L
Shenyang Urban
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Chengdu Better City Lịch sử đội

Chengdu Better City logo
Chengdu Better City
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shanghai Shenhua4 - 5LOY-
AWAY
Hangzhou Greentown3 - 2WOY-
AWAY
Yunnan Yukun0 - 1LUN-
HOME
Wuhan Three Towns1 - 1DUY-
HOME
Beijing Guoan2 - 2DOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 1DUY-
HOME
Chongqing Tongliang Long1 - 1DUY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 1DUY-
AWAY
Sichuan Jiuniu3 - 2WOY-
HOME
Shandong Luneng1 - 0WUN-

Shenyang Urban Lịch sử đội

Shenyang Urban logo
Shenyang Urban
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Henan Jianye4 - 4DOY-
HOME
Sichuan Jiuniu1 - 2LOY-
AWAY
Dalian Zhixing0 - 1LUN-
HOME
Shanghai Shenhua3 - 1WOY-
AWAY
Beijing Guoan1 - 1DUY-
HOME
Chongqing Tongliang Long3 - 1WOY-
HOME
Shandong Luneng1 - 5LOY-
HOME
SHANGHAI SIPG3 - 2WOY-
AWAY
Hangzhou Greentown5 - 0WON-
HOME
Qingdao Jonoon2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Chengdu Better City
HOME
1.33
DRAW
5.5
Shenyang Urban
AWAY
7.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.36
UNDER
3.1
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City24146449292048LWLDD
2Beijing Guoan25119549331637DDWWW
3Dalian Zhixing25114103641-537DWDLW
4Qingdao Youth Island2481242829-136WDDWW
5Shandong Luneng2513394542336WLWWW
6Yunnan Yukun2410594945435DWWLW
7SHANGHAI SIPG2510784033732WWDWW
8Chongqing Tongliang Long247982528-330LDLLL
9Shanghai Shenhua2511594945428LWLWW
10Sichuan Jiuniu2583143344-1127LDWLW
11Hangzhou Greentown238693440-625DLLWD
12Shenyang Urban2374123339-625DLLWL
13Henan Jianye238693133-224DLDDW
14Tianjin Teda237793230218DLLWW
15Wuhan Three Towns224993038-816DLDWW
16Qingdao Jonoon2463153246-1414LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ