China
Super League
Chengdu Better City
Henan Jianye
Match Events
E. Sorokin
18'
Yang Ming-Yang
34'
Han Pengfei
45'
45'
Yihao Zhong
51'
Abraham Halik
Wei Shihao
74'
Abduweli Behram
90'
Thống kê đội
China Super League
So sánh thống kê đội
Chengdu Better City
VS
Henan Jianye
10
Trận đã chơi
10
9 - 1 - 0
Kết quả
3 - 3 - 4
90%
% Thắng
30%
2.7
Bàn thắng
1.1
0.9
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu
Dự đoán AI
- AIConfidencePickRecent Win% (20)
nova-lite-v1 (fr)by amazon85%
HOMEBTTS YES2.5 OVER1x250%O/U70%BTTS67%
gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)by google78%
HOMEBTTS NO2.5 OVER1x247%O/U47%BTTS70%
gemini-2.0-flash-lite-001 (es)by google85%
HOMEBTTS YES2.5 OVER1x240%O/U63%BTTS70%
Đối đầu (H2H)
Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Chengdu Better City Lịch sử đội
Chengdu Better City
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Shenyang Urban | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Shanghai Shenhua | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Hangzhou Greentown | 4 - 0 | - | ||||
HOME | Yunnan Yukun | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Wuhan Three Towns | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Beijing Guoan | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Qingdao Youth Island | 5 - 1 | - | ||||
AWAY | Chongqing Tongliang Long | 3 - 3 | - | ||||
HOME | Qingdao Jonoon | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Sichuan Jiuniu | 5 - 1 | - |
Henan Jianye Lịch sử đội
Henan Jianye
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Chongqing Tongliang Long | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Shenyang Urban | 4 - 0 | - | ||||
HOME | Shanghai Shenhua | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Qingdao Youth Island | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Dalian Zhixing | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Shandong Luneng | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Qingdao Jonoon | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Wuhan Three Towns | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Yunnan Yukun | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | SHANGHAI SIPG | 2 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Chengdu Better City
(4-2-3-1)
6.95
Liu Dianzuo
6.73
H. Hu
7.08
Han Pengfei
7.19
E. Sorokin
6.71
He Yiran
6.91
Yang Ming-Yang
6.92
Liao Lisheng
7.17
Wei Shihao
7.03
Romulo
7.4
Wellington Silva
7.39
Felipe Silva
7.24
Gustavo
6.55
A. Abudulam
7.44
Bruno Nazario
6.8
Zhong Yihao
6.55
Haliq Ablahan
7.15
Wang Shangyuan
6.66
Liu Yixin
7.19
Lucas Maia
6.98
Iago Maidana
6.51
Huang Ruifeng
6.71
Wang Guoming
Henan Jianye
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
China Super League
