China Super League
Chengdu Better City logo
Chengdu Better City
Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Chengdu Better City
VS
Dalian Zhixing
24
Trận đã chơi
25
14 - 6 - 4
Kết quả
11 - 4 - 10
58.3%
% Thắng
44%
2
Bàn thắng
1.4
1.2
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/23/2026
Chengdu Better City
L 0 - 2 W
Dalian Zhixing
HOME
UN
8/8/2025
Chengdu Better City
W 2 - 0 L
Dalian Zhixing
HOME
UN
4/6/2025HOME
Chengdu Better City
W 2 - 0 L
Dalian Zhixing
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Chengdu Better City Lịch sử đội

Chengdu Better City logo
Chengdu Better City
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shanghai Shenhua4 - 5LOY-
AWAY
Hangzhou Greentown3 - 2WOY-
AWAY
Yunnan Yukun0 - 1LUN-
HOME
Wuhan Three Towns1 - 1DUY-
HOME
Beijing Guoan2 - 2DOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 1DUY-
HOME
Chongqing Tongliang Long1 - 1DUY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 1DUY-
AWAY
Sichuan Jiuniu3 - 2WOY-
HOME
Shandong Luneng1 - 0WUN-

Dalian Zhixing Lịch sử đội

Dalian Zhixing logo
Dalian Zhixing
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Beijing Guoan1 - 1DUY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long1 - 0WUN-
AWAY
SHANGHAI SIPG1 - 1DUY-
AWAY
Yunnan Yukun1 - 3LOY-
HOME
Shenyang Urban1 - 0WUN-
AWAY
Henan Jianye1 - 1DUY-
AWAY
Hangzhou Greentown2 - 3LOY-
HOME
Shandong Luneng3 - 1WOY-
HOME
Wuhan Three Towns3 - 2WOY-
HOME
Shanghai Shenhua1 - 4LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City28157651341752LLDWL
2Dalian Zhixing28144104543246WWWDW
3Beijing Guoan281310553332044WWDDD
4Shandong Luneng2814595244841WDDWL
5SHANGHAI SIPG28128847351239WWDWW
6Yunnan Yukun28116115659-339DLWLD
7Qingdao Youth Island2881463137-638LLDDW
8Shanghai Shenhua28145962481437WWWLW
9Chongqing Tongliang Long2871292934-533DDLDL
10Tianjin Teda2811893832631WWWWD
11Hangzhou Greentown28106124752-531LLWLW
12Sichuan Jiuniu2885153750-1329LDDLD
13Shenyang Urban2885153948-929WDLLL
14Henan Jianye28810103538-328LDDDD
15Wuhan Three Towns28512114150-922LDLDD
16Qingdao Jonoon2863193460-2614LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ