China Super League
Chengdu Better City logo
Chengdu Better City
Beijing Guoan logo
Beijing Guoan

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Chengdu Better City
VS
Beijing Guoan
19
Trận đã chơi
18
13 - 4 - 2
Kết quả
7 - 6 - 5
68.4%
% Thắng
38.9%
2.1
Bàn thắng
1.7
0.9
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/12/2026
Chengdu Better City
W 2 - 1 L
Beijing Guoan
HOME
OY
7/26/2025HOME
Chengdu Better City
W 2 - 0 L
Beijing Guoan
UN
3/29/2025
Chengdu Better City
D 1 - 1 D
Beijing Guoan
HOME
UY
9/14/2024HOME
Chengdu Better City
D 2 - 2 D
Beijing Guoan
OY
5/5/2024
Chengdu Better City
L 1 - 2 W
Beijing Guoan
HOME
OY
10/29/2023
Chengdu Better City
W 3 - 2 L
Beijing Guoan
HOME
OY
7/3/2023HOME
Chengdu Better City
L 0 - 1 W
Beijing Guoan
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Chengdu Better City Lịch sử đội

Chengdu Better City logo
Chengdu Better City
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 1DUY-
HOME
Chongqing Tongliang Long1 - 1DUY-
AWAY
Qingdao Jonoon1 - 1DUY-
AWAY
Sichuan Jiuniu3 - 2WOY-
HOME
Shandong Luneng1 - 0WUN-
AWAY
Dalian Zhixing0 - 2LUN-
HOME
SHANGHAI SIPG0 - 1LUN-
AWAY
Tianjin Teda2 - 1WOY-
HOME
Henan Jianye3 - 0WON-
AWAY
Shenyang Urban1 - 0WUN-

Beijing Guoan Lịch sử đội

Beijing Guoan logo
Beijing Guoan
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shenyang Urban1 - 1DUY-
HOME
Shandong Luneng2 - 0WUN-
HOME
Wuhan Three Towns1 - 0WUN-
AWAY
Chongqing Tongliang Long3 - 2WOY-
HOME
Henan Jianye1 - 2LOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Jonoon4 - 2WOY-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 2DOY-
HOME
Dalian Zhixing3 - 0WON-
AWAY
Yunnan Yukun3 - 3DOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Chinese Super League
1Chengdu Better City19134239182143DDDWW
2Chongqing Tongliang Long197842321229DDLWL
3Dalian Zhixing189182832-428WWLLW
4Yunnan Yukun197483635125DLWLD
5Qingdao Youth Island1951042329-625DLWWD
6Shandong Luneng199373534124LWLWL
7Beijing Guoan187653024622DWWWL
8Hangzhou Greentown197572732-521DWLLW
9Shenyang Urban186392530-521DWLWW
10Sichuan Jiuniu1962112533-820LWLLW
11Shanghai Shenhua188553629719LWWDL
12Henan Jianye187382323018WLLLW
13SHANGHAI SIPG185672826216DLWLD
14Qingdao Jonoon1963103036-614LLDWL
15Tianjin Teda185672422211WWLWD
16Wuhan Three Towns183782634-811WLLDD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ