China Super League
Beijing Guoan logo
Beijing Guoan
Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun

Thống kê đội

China Super League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Beijing Guoan
VS
Yunnan Yukun
21
Trận đã chơi
20
9 - 7 - 5
Kết quả
9 - 4 - 7
42.9%
% Thắng
45%
1.9
Bàn thắng
2
1.3
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/2/2026
Beijing Guoan
D 3 - 3 D
Yunnan Yukun
HOME
OY
6/30/2025HOME
Beijing Guoan
W 2 - 1 L
Yunnan Yukun
OY
2/22/2025
Beijing Guoan
W 2 - 0 L
Yunnan Yukun
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Beijing Guoan Lịch sử đội

Beijing Guoan logo
Beijing Guoan
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tianjin Teda4 - 2WOY-
HOME
Sichuan Jiuniu4 - 0WON-
AWAY
Chengdu Better City2 - 2DOY-
HOME
Shenyang Urban1 - 1DUY-
HOME
Shandong Luneng2 - 0WUN-
HOME
Wuhan Three Towns1 - 0WUN-
AWAY
Chongqing Tongliang Long3 - 2WOY-
HOME
Henan Jianye1 - 2LOY-
AWAY
Qingdao Youth Island1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Jonoon4 - 2WOY-

Yunnan Yukun Lịch sử đội

Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dalian Zhixing3 - 1WOY-
HOME
Chengdu Better City1 - 0WUN-
HOME
Sichuan Jiuniu4 - 3WOY-
HOME
SHANGHAI SIPG2 - 2DOY-
AWAY
Shandong Luneng3 - 4LOY-
AWAY
Wuhan Three Towns1 - 1DUY-
HOME
Qingdao Youth Island2 - 3LOY-
AWAY
Chongqing Tongliang Long0 - 0DUN-
HOME
Shanghai Shenhua1 - 0WUN-
AWAY
Shenyang Urban2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

China Super League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League
1Chengdu Better City23146345242148WLDDD
2Yunnan Yukun2310494642434WWLWD
3Shandong Luneng2312384238433WWWLL
4Qingdao Youth Island2371242629-333DDWWD
5Beijing Guoan22107542291332WWWDD
6Dalian Zhixing22102103339-632LWDLW
7Chongqing Tongliang Long237972527-230DLLLD
8Sichuan Jiuniu2382133242-1026WLWLL
9SHANGHAI SIPG228683631525WWLWD
10Shanghai Shenhua2210574235725WWLLL
11Hangzhou Greentown228593339-624LLWDW
12Shenyang Urban2273122935-624LLWLD
13Henan Jianye228592729-223LDDWW
14Tianjin Teda227693230217LLWWW
15Wuhan Three Towns214893038-815LDWWL
16Qingdao Jonoon2363143144-1314LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ