Hy Lạp
Super League 1
Panserraikos
Kifisia
Match Events
A. Ivan
28'
34'
Jorge Pombo
44'
Apostolos Christopoulos
63'
D. Theodoridis
Adrián Riera
66'
73'
Bernardo Martins
Igor Kalinin
74'
85'
Bernardo
Thống kê đội
Hy Lạp Super League 1
So sánh thống kê đội
Panserraikos
VS
Kifisia
32
Trận đã chơi
32
7 - 7 - 18
Kết quả
7 - 13 - 12
21.9%
% Thắng
21.9%
0.7
Bàn thắng
1.1
2
Bàn thua
1.4
2.3
Sút trúng đích
4.7
3.3
Sút trượt
5.5
2
Cú sút bị chặn
3.1
35.6
Kiểm soát bóng
47.3
70.3
Độ chính xác chuyền bóng
77.5
13.5
Phạm lỗi
16.9
3.3
Cứu thua của thủ môn
2.6
2.6
Thẻ vàng
3.7
0.3
Thẻ đỏ
0.3
Trung bình giải đấu
Dự đoán AI
- AIConfidencePickRecent Win% (20)
nova-lite-v1 (fr)by amazon75%
AWAYBTTS YES2.5 OVER1x233%O/U53%BTTS57%
gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)by google68%X DRAWBTTS NO2.5 UNDER1x247%O/U47%BTTS70%
gemini-2.0-flash-lite-001 (es)by google68%
AWAYBTTS NO2.5 UNDER1x240%O/U63%BTTS70%
Đối đầu (H2H)
Super League 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Panserraikos Lịch sử đội
Panserraikos
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Larisa | 1 - 1 | |||||
AWAY | Larisa | 1 - 0 | |||||
HOME | Atromitos | 0 - 4 | |||||
AWAY | Panetolikos | 3 - 2 | |||||
HOME | Asteras Tripolis | 0 - 0 | |||||
AWAY | Kifisia | 2 - 1 | |||||
AWAY | Panetolikos | 0 - 0 | |||||
HOME | Aris Thessalonikis | 0 - 0 | |||||
AWAY | Asteras Tripolis | 1 - 0 | |||||
HOME | Olympiakos Piraeus | 1 - 2 |
Kifisia Lịch sử đội
Kifisia
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Panetolikos | 1 - 0 | |||||
HOME | Panetolikos | 0 - 0 | |||||
AWAY | Larisa | 1 - 1 | |||||
HOME | Asteras Tripolis | 0 - 0 | |||||
AWAY | Atromitos | 0 - 0 | |||||
HOME | Panserraikos | 1 - 2 | |||||
AWAY | AEK Athens FC | 0 - 3 | |||||
HOME | Volos NFC | 2 - 0 | |||||
AWAY | Panetolikos | 1 - 2 | |||||
HOME | PAOK | 1 - 4 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Panserraikos
(5-3-2)
6.86
F. Tinaglini
6.56
M. Tsaousis
6.36
I. Kalinin
6.5
V. De Marco
6.91
Volnei
6.58
L. Lyratzis
6.76
A. Riera
6.57
S. Omeonga
6.53
G. Doiranlis
6.51
N. Karelis
6.64
A. Ivan
6.74
A. Christopoulos
7.12
J. Pombo
6.75
Bernardo
6.68
L. Amani
6.52
T. Johnson Eboh
6.47
G. Sousa
6.91
Y. Larouci
6.63
A. Petkov
6.54
A. Botia
6.62
C. O. Konate
7.22
M. Ramirez
Kifisia
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Hy Lạp Super League 1
