Special Event

Share on X to get a 7-day premium benefit!

Claim Benefit
Greece Super League 1
Panathinaikos logo
Panathinaikos
Volos NFC logo
Volos NFC
Match Events
C. Dessers
5'
20'
Hjörtur Hermannsson
A. Bakasetas
22'
Alban Lafont
45'
Erik Palmer-Brown
45'
45'
Nabil Makni
45'
M. Comba
49'
L. Lamprou
52'
Maximiliano Comba
60'
Juanpi Añor
Pedro Chirivella
67'
87'
Núrio Fortuna
89'
Jasin Assehnoun

Xem trước

Nhận định Panathinaikos vs Volos NFC: Chủ nhà hướng đến chiến thắng

Panathinaikos tiếp đón Volos NFC tại vòng đấu thứ 14 Super League 1, Hy Lạp. Với lợi thế sân nhà và phong độ ổn định hơn, Panathinaikos được đánh giá cao hơn. Tuy nhiên, Volos NFC không phải là đối thủ dễ bị bắt nạt.

Panathinaikos có xu hướng kiểm soát bóng và tấn công đa dạng. Trong khi đó, Volos NFC có thể chọn lối chơi phòng ngự phản công, tận dụng tốc độ của các cầu thủ trên hàng công. Trận đấu có thể diễn ra với thế trận giằng co ở khu vực giữa sân.

Thống kê đội

Greece Super League 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Panathinaikos
VS
Volos NFC
12
Trận đã chơi
13
5 - 4 - 3
Kết quả
7 - 1 - 5
41.7%
% Thắng
53.8%
1.6
Bàn thắng
1.2
1.2
Bàn thua
1.2
4.6
Sút trúng đích
3.9
5.1
Sút trượt
3.8
4.2
Cú sút bị chặn
2.5
56.4
Kiểm soát bóng
48.3
82.9
Độ chính xác chuyền bóng
72.5
15.1
Phạm lỗi
15.1
0.8
Cứu thua của thủ môn
2.5
2.7
Thẻ vàng
3.2
0.2
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Điểm chính

  • • Panathinaikos: Tỷ lệ kiểm soát bóng 56.4%.
  • • Volos NFC: Khả năng phòng ngự trên sân khách khá tốt.
  • • Tỷ lệ BTTS: Yes cho thấy khả năng cả hai đội sẽ ghi bàn.

Dự đoán AI

Panathinaikos có lợi thế sân nhà và phong độ tốt hơn. Tuy nhiên, Volos NFC cũng có khả năng ghi bàn. Khả năng cả hai đội cùng ghi bàn là rất cao, và trận đấu có thể có nhiều hơn 2 bàn thắng.

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    57%
    O/U
    57%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    Panathinaikos HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    47%
    BTTS
    67%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Panathinaikos HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    57%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Panathinaikos HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    53%
    BTTS
    67%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (vi)
    by google
    72%
    Panathinaikos HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    53%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Panathinaikos HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    50%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    70%
    Volos NFC AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    37%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (nl)
    by meta-llama
    75%
    Panathinaikos HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    50%
    BTTS
    63%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    80%
    Panathinaikos HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    67%
    BTTS
    67%
  • microsoft/phi-4-multimodal-instruct
    phi-4-multimodal-instruct (id)
    by microsoft
    85%
    Panathinaikos HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    40%
    BTTS
    53%
  • mistralai/mistral-nemo
    mistral-nemo (de)
    by mistralai
    65%
    Panathinaikos HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    63%
  • openai/gpt-oss-120b:exacto
    gpt-oss-120b:exacto (tr)
    by openai
    78%
    Panathinaikos HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • qwen/qwen-turbo
    qwen-turbo (th)
    by qwen
    85%
    Panathinaikos HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    53%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    82%
    Panathinaikos HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    50%
    BTTS
    60%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    82%
    Panathinaikos HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    50%
    BTTS
    63%

Đối đầu (H2H)

Super League 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/1/2025
Panathinaikos
L 0 - 1 W
Volos NFC
AWAY
UN
2/16/2025HOME
Panathinaikos
W 2 - 1 L
Volos NFC
OY
11/3/2024
Panathinaikos
W 1 - 0 L
Volos NFC
AWAY
UN
12/20/2023
Panathinaikos
W 3 - 0 L
Volos NFC
AWAY
ON
8/26/2023HOME
Panathinaikos
W 3 - 0 L
Volos NFC
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Panathinaikos Lịch sử đội

Panathinaikos logo
Panathinaikos
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Larisa2 - 2DOYY
HOME
AEK Athens FC2 - 3LOYY
AWAY
Panserraikos3 - 0WONY
HOME
PAOK2 - 1WOYN
AWAY
Volos NFC0 - 1LUNY
HOME
Asteras Tripolis2 - 0WUNY
AWAY
Aris Thessalonikis1 - 1DUYN
HOME
Atromitos1 - 0WUNY
AWAY
Panetolikos2 - 1WOYY
HOME
Olympiakos Piraeus1 - 1DUYN

Panathinaikos thể hiện sự cân bằng giữa công và thủ khi ghi trung bình 1.6 bàn/trận và để thủng lưới 1.2 bàn. Phong độ gần đây của họ có phần cải thiện, đặc biệt trên sân nhà. Khả năng kiểm soát bóng tốt (56.4%) giúp họ chủ động trong việc triển khai lối chơi.

Volos NFC Lịch sử đội

Volos NFC logo
Volos NFC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kifisia1 - 1DUYY
AWAY
OFI1 - 0WUNY
HOME
Levadiakos1 - 2LOYN
AWAY
Atromitos1 - 0WUNN
HOME
Panathinaikos1 - 0WUNN
AWAY
PAOK0 - 3LONN
HOME
Panserraikos2 - 1WOYN
AWAY
Larisa5 - 2WOYN
AWAY
AEK Athens FC0 - 1LUNN
HOME
Asteras Tripolis2 - 1WOYY

Volos NFC có thành tích khá tốt khi thi đấu trên sân khách, với tỷ lệ thắng 57.1%. Dù hiệu suất ghi bàn không quá cao (1.2 bàn/trận), hàng thủ của họ cũng cho thấy sự chắc chắn. Lối chơi phòng ngự phản công của Volos NFC có thể gây ra nhiều khó khăn cho đối thủ.

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Panathinaikos
HOME
1.33
DRAW
4.75
Volos NFC
AWAY
10
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.75
UNDER
2.05
BTTS
YES
2.05
NO
1.7
Đội hình
Panathinaikos

Panathinaikos

(4-2-3-1)

Alban Lafont
Davide Calabria
Ahmed Touba
Erik Palmer-Brown
Giannis Kotsiras
Pedro Chirivella
Manolis Siopis
Anass Zaroury
Anastasios Bakasetas
Tetê
Cyriel Dessers
Nabil Makni
Lazaros Lamprou
Juanpi Añor
Joca Fernandes
Maximiliano Comba
David Martínez
Núrio Fortuna
Athanasios Triantafyllou
Hjörtur Hermannsson
Georgios Mygas
Marios Siampanis
Volos NFC

Volos NFC

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Greece Super League 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1AEK Athens FC15121226111537WWWWW
2Olympiakos Piraeus1511313182336DDWWW
3PAOK15112231121935WLWWW
4Levadiakos1584336171928WWDLW
5Volos NFC158161818025WLDWL
6Panathinaikos146442117422LWDLW
7Aris Thessalonikis155551316-320WDLWL
8Kifisia154652223-118DDDWL
9Panetolikos154381424-1015LLWLD
10Asteras Tripolis152761519-413LDDWD
11Atromitos153481420-613DWLLL
12OFI1440101527-1212LWLLW
13Larisa151681327-149DLDLL
14Panserraikos151212737-305LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ