Greece Super League 1
Levadiakos logo
Levadiakos
OFI logo
OFI

Thống kê đội

Greece Super League 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Levadiakos
VS
OFI
29
Trận đã chơi
29
13 - 7 - 9
Kết quả
11 - 3 - 15
44.8%
% Thắng
37.9%
2
Bàn thắng
1.3
1.4
Bàn thua
1.7
4.4
Sút trúng đích
3.3
3.8
Sút trượt
3.3
2.8
Cú sút bị chặn
2.2
56.4
Kiểm soát bóng
45.3
82.6
Độ chính xác chuyền bóng
78.1
12.9
Phạm lỗi
13.6
2.2
Cứu thua của thủ môn
4
2
Thẻ vàng
2.3
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Super League 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/18/2026
Levadiakos
L 0 - 2 W
OFI
AWAY
UN
2/11/2026HOME
Levadiakos
L 0 - 1 W
OFI
UN
2/8/2026
Levadiakos
L 2 - 3 W
OFI
AWAY
OY
2/4/2026
Levadiakos
D 1 - 1 D
OFI
AWAY
UY
9/21/2025HOME
Levadiakos
W 4 - 0 L
OFI
ON
1/13/2025
Levadiakos
D 0 - 0 D
OFI
AWAY
UN
9/22/2024HOME
Levadiakos
D 1 - 1 D
OFI
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Levadiakos Lịch sử đội

Levadiakos logo
Levadiakos
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Volos NFC5 - 2WOYN
AWAY
OFI0 - 2LUNN
HOME
Aris Thessalonikis1 - 1DUYN
HOME
Atromitos1 - 0WUNN
AWAY
PAOK0 - 3LONN
HOME
Panathinaikos1 - 4LOYN
AWAY
Kifisia0 - 1LUNY
AWAY
AEK Athens FC0 - 4LONN
HOME
Olympiakos Piraeus0 - 0DUNN
AWAY
OFI2 - 3LOYY

OFI Lịch sử đội

OFI logo
OFI
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Aris Thessalonikis0 - 2LUNN
HOME
Levadiakos2 - 0WUNN
AWAY
Volos NFC1 - 1DUYY
AWAY
Aris Thessalonikis2 - 0WUNN
HOME
Olympiakos Piraeus0 - 3LONN
AWAY
Volos NFC1 - 1DUYN
AWAY
Panathinaikos1 - 4LOYN
HOME
Larisa3 - 0WONN
HOME
Panathinaikos0 - 2LUNN
AWAY
Kifisia2 - 2DOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Greece Super League 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1AEK Athens FC15121226111537WWWWW
2Olympiakos Piraeus1511313182336DDWWW
3PAOK15112231121935WLWWW
4Levadiakos1584336171928WWDLW
5Volos NFC158161818025WLDWL
6Panathinaikos146442117422LWDLW
7Aris Thessalonikis155551316-320WDLWL
8Kifisia154652223-118DDDWL
9Panetolikos154381424-1015LLWLD
10Asteras Tripolis152761519-413LDDWD
11Atromitos153481420-613DWLLL
12OFI1440101527-1212LWLLW
13Larisa151681327-149DLDLL
14Panserraikos151212737-305LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ