Greece Super League 1
Kifisia logo
Kifisia
Atromitos logo
Atromitos

Thống kê đội

Greece Super League 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kifisia
VS
Atromitos
33
Trận đã chơi
33
8 - 13 - 12
Kết quả
10 - 10 - 13
24.2%
% Thắng
30.3%
1.1
Bàn thắng
1.2
1.4
Bàn thua
1.2
4.6
Sút trúng đích
3.2
5.5
Sút trượt
4.5
3
Cú sút bị chặn
2.8
47.5
Kiểm soát bóng
52.9
77.7
Độ chính xác chuyền bóng
82.2
17.1
Phạm lỗi
14.8
2.6
Cứu thua của thủ môn
2.9
3.6
Thẻ vàng
2.5
0.2
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    37%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    57%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    68%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    53%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    57%
    O/U
    43%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    43%
    BTTS
    53%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    80%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    57%
    O/U
    43%
    BTTS
    53%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    60%
    Kifisia HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    43%
    BTTS
    50%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Atromitos AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    47%
    BTTS
    50%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    68%
    Kifisia HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    57%
    BTTS
    40%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    72%
    Kifisia HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    57%
    BTTS
    47%

Đối đầu (H2H)

Super League 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/8/2026
Kifisia
D 0 - 0 D
Atromitos
AWAY
UN
2/7/2026HOME
Kifisia
L 0 - 1 W
Atromitos
UN
11/1/2025
Kifisia
W 2 - 1 L
Atromitos
AWAY
OY
4/20/2024
Kifisia
W 2 - 1 L
Atromitos
AWAY
OY
1/4/2024
Kifisia
L 0 - 3 W
Atromitos
AWAY
ON
9/1/2023HOME
Kifisia
W 2 - 1 L
Atromitos
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kifisia Lịch sử đội

Kifisia logo
Kifisia
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Panserraikos2 - 1WOYN
AWAY
Panetolikos1 - 0WUNN
HOME
Panetolikos0 - 0DUNN
AWAY
Larisa1 - 1DUYN
HOME
Asteras Tripolis0 - 0DUNN
AWAY
Atromitos0 - 0DUNN
HOME
Panserraikos1 - 2LOYY
AWAY
AEK Athens FC0 - 3LONY
HOME
Volos NFC2 - 0WUNN
AWAY
Panetolikos1 - 2LOYY

Atromitos Lịch sử đội

Atromitos logo
Atromitos
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Panetolikos1 - 2LOYN
AWAY
Asteras Tripolis2 - 4LOYN
HOME
Asteras Tripolis2 - 1WOYY
AWAY
Panserraikos4 - 0WONY
HOME
Larisa3 - 2WOYN
HOME
Kifisia0 - 0DUNN
AWAY
Panetolikos1 - 1DUYY
AWAY
Levadiakos0 - 1LUNN
HOME
AEK Athens FC2 - 2DOYN
AWAY
Aris Thessalonikis0 - 0DUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Greece Super League 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1AEK Athens FC15121226111537WWWWW
2Olympiakos Piraeus1511313182336DDWWW
3PAOK15112231121935WLWWW
4Levadiakos1584336171928WWDLW
5Volos NFC158161818025WLDWL
6Panathinaikos146442117422LWDLW
7Aris Thessalonikis155551316-320WDLWL
8Kifisia154652223-118DDDWL
9Panetolikos154381424-1015LLWLD
10Asteras Tripolis152761519-413LDDWD
11Atromitos153481420-613DWLLL
12OFI1440101527-1212LWLLW
13Larisa151681327-149DLDLL
14Panserraikos151212737-305LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ