Hy Lạp
Super League 1
AEK Athens FC
Panathinaikos
Match Events
Harold Moukoudi
18'
Filipe Relvas
34'
42'
Davide Calabria
61'
Andreas Tetteh
62'
A. Tetteh
Thomas Strakosha
64'
Zini
72'
Orbelín Pineda
85'
Joao Mario
90'
Thống kê đội
Hy Lạp Super League 1
So sánh thống kê đội
AEK Athens FC
VS
Panathinaikos
29
Trận đã chơi
29
20 - 7 - 2
Kết quả
14 - 9 - 6
69%
% Thắng
48.3%
1.8
Bàn thắng
1.5
0.6
Bàn thua
1
4.8
Sút trúng đích
4.8
5.6
Sút trượt
4.4
4.7
Cú sút bị chặn
3.6
57.4
Kiểm soát bóng
53.2
83.9
Độ chính xác chuyền bóng
80.9
16.4
Phạm lỗi
14.7
2.1
Cứu thua của thủ môn
1.8
2.7
Thẻ vàng
2.3
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Dự đoán AI
- AIConfidencePickRecent Win% (20)
nova-lite-v1 (fr)by amazon85%
HOMEBTTS YES2.5 UNDER1x230%O/U50%BTTS30%
gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)by google75%
HOMEBTTS NO2.5 UNDER1x247%O/U47%BTTS70%
gemini-2.0-flash-lite-001 (es)by google70%
HOMEBTTS NO2.5 UNDER1x240%O/U63%BTTS70%
Đối đầu (H2H)
Super League 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
AEK Athens FC Lịch sử đội
AEK Athens FC
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Panathinaikos | 0 - 0 | |||||
HOME | PAOK | 3 - 0 | |||||
AWAY | Olympiakos Piraeus | 1 - 0 | |||||
HOME | Kifisia | 3 - 0 | |||||
AWAY | Atromitos | 2 - 2 | |||||
HOME | Larisa | 1 - 0 | |||||
AWAY | Volos NFC | 2 - 2 | |||||
HOME | Levadiakos | 4 - 0 | |||||
AWAY | PAOK | 0 - 0 | |||||
AWAY | Panserraikos | 4 - 0 |
Panathinaikos Lịch sử đội
Panathinaikos
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | AEK Athens FC | 0 - 0 | |||||
HOME | Olympiakos Piraeus | 0 - 2 | |||||
AWAY | PAOK | 0 - 0 | |||||
AWAY | Asteras Tripolis | 2 - 1 | |||||
HOME | Panetolikos | 0 - 0 | |||||
AWAY | Levadiakos | 4 - 1 | |||||
HOME | OFI | 4 - 1 | |||||
HOME | Aris Thessalonikis | 3 - 1 | |||||
AWAY | OFI | 2 - 0 | |||||
HOME | Larisa | 1 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
AEK Athens FC
(4-4-2)
7.16
T. Strakosha
6.77
S. Pilios
7.08
F. Relvas
6.9
H. Moukoudi
7.01
L. Rota
6.53
R. Pereyra
7.1
R. Marin
7.33
O. Pineda
6.95
A. Koita
7
L. Jovic
7.11
B. Varga
6.99
V. Taborda
N/A
A. Tetteh
6.57
S. Andino
6.89
A. Gnezda Cerin
6.69
S. Kontouris
N/A
P. Pantelidis
6.9
G. Kyriakopoulos
6.77
A. Touba
6.83
E. Palmer-Brown
7.04
D. Calabria
6.83
A. Lafont
Panathinaikos
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Hy Lạp Super League 1
