Italy Serie B
Sudtirol logo
Sudtirol
Modena logo
Modena

Match Events

Emanuele Pecorino
3'
21'
S. Santoro
N. Pietrangeli
60'
63'
Gady Beyuku
Nicola Pietrangeli
81'

Thống kê đội

Italy Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sudtirol
VS
Modena
33
Trận đã chơi
32
8 - 15 - 10
Kết quả
14 - 8 - 10
24.2%
% Thắng
43.8%
1.1
Bàn thắng
1.3
1.1
Bàn thua
0.9
3.5
Sút trúng đích
4.9
4.8
Sút trượt
6.8
3.8
Cú sút bị chặn
4.1
40.5
Kiểm soát bóng
50.8
65.3
Độ chính xác chuyền bóng
79.7
16.6
Phạm lỗi
15
2.5
Cứu thua của thủ môn
2.5
2.4
Thẻ vàng
2
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/23/2025
Sudtirol
D 0 - 0 D
Modena
HOME
UN
12/29/2024
Sudtirol
D 0 - 0 D
Modena
HOME
UN
8/17/2024HOME
Sudtirol
W 2 - 1 L
Modena
OY
4/27/2024
Sudtirol
L 0 - 1 W
Modena
HOME
UN
9/26/2023HOME
Sudtirol
D 0 - 0 D
Modena
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sudtirol Lịch sử đội

Sudtirol logo
Sudtirol
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Cesena1 - 1DUYY
HOME
Frosinone1 - 3LOYN
AWAY
Avellino2 - 3LOYN
HOME
Pescara0 - 0DUNN
HOME
Virtus Entella0 - 1LUNY
AWAY
Reggiana4 - 0WONN
HOME
Venezia1 - 1DUYY
AWAY
Palermo0 - 3LONN
AWAY
Bari2 - 1WOYY
HOME
Monza0 - 0DUNY

Modena Lịch sử đội

Modena logo
Modena
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Bari1 - 3LOYY
HOME
Mantova2 - 1WOYN
HOME
Spezia3 - 0WONN
HOME
Cesena0 - 0DUNY
AWAY
Virtus Entella1 - 2LOYY
HOME
Padova1 - 2LOYY
AWAY
Juve Stabia2 - 1WOYN
HOME
Carrarese2 - 0WUNY
AWAY
Venezia2 - 0WUNY
HOME
Sampdoria1 - 2LOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sudtirol
HOME
2.88
DRAW
3
Modena
AWAY
2.6
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.25
UNDER
1.62
BTTS
YES
1.91
NO
1.91

Đội hình

Sudtirol

Sudtirol

(3-5-2)

Marius Adamonis
Frédéric Veseli
Nicola Pietrangeli
Andrea Masiello
Karim Zedadka
Daniele Casiraghi
Simone Tronchin
Fabian Tait
Salvatore Molina
Silvio Merkaj
Emanuele Pecorino
Yanis Massolin
Manuel De Luca
Luca Zanimacchia
Simone Santoro
Fabio Gerli
Gady Beyuku
Pedro Mendes
Bryant Nieling
Steven Nador
Daniel Tonoli
Leandro Chichizola
Modena

Modena

(3-5-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Frosinone18115234161838DWWWW
2Monza18114327141337WWLDD
3Venezia18105331141735WWWDW
4Palermo1896328131533WDWWW
5Catanzaro188732619731WWWWW
6Cesena189452520531LDWDW
7Modena1885526151129LLWLL
8Juve Stabia186841920-126WDWLD
9Empoli186662524124DWLLW
10Padova185761720-322LDWDW
11Avellino185762130-922DDLDW
12Reggiana185582225-320LLLWL
13Carrarese184862429-520DLWLL
14Sampdoria184591825-717WDLWL
15Spezia184591725-817WLLWW
16Bari183871628-1217DLDDD
17Sudtirol1821061621-516LDDDL
18Virtus Entella183781626-1016LDLLL
19Mantova1843111527-1215DLLLL
20Pescara182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ