Brazil
Serie B
Sport Recife
Novorizontino
Match Events
16'
Tavinho
Pedro Perotti
52'
55'
Juninho
de Pena Carlos
63'
81'
Luis Oyama
Iury Castilho
90'
90'
Patrick
Pedro Perotti
90'
Felipinho
90'
90'
Helio Borges
Thống kê đội
Brazil Serie B
So sánh thống kê đội
Sport Recife
VS
Novorizontino
5
Trận đã chơi
5
1 - 4 - 0
Kết quả
2 - 2 - 1
20%
% Thắng
40%
1
Bàn thắng
1.4
0.8
Bàn thua
1
4.4
Sút trúng đích
5.4
4.6
Sút trượt
6
3.6
Cú sút bị chặn
6
53.4
Kiểm soát bóng
49.6
83.2
Độ chính xác chuyền bóng
83.8
13
Phạm lỗi
12.8
3
Cứu thua của thủ môn
2.4
2.2
Thẻ vàng
2.2
0.2
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Sport Recife Lịch sử đội
Sport Recife
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | America Mineiro | 0 - 0 | |||||
HOME | Avai | 2 - 2 | |||||
AWAY | Londrina | 2 - 1 | |||||
HOME | Vila Nova | 1 - 1 | |||||
AWAY | Cuiaba | 0 - 0 |
Novorizontino Lịch sử đội
Novorizontino
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Athletic Club | 2 - 1 | |||||
AWAY | America Mineiro | 3 - 0 | |||||
HOME | CRB | 1 - 1 | |||||
AWAY | Juventude | 0 - 0 | |||||
HOME | Londrina | 1 - 3 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Sport Recife
(4-2-3-1)
Thiago Couto
Felipinho
Habraão
Marcelo Benevenuto
Madson
Biel Fonseca
Zé Gabriel
Clayson
Zé Lucas
Chrystian Barletta
Perotti
Juninho
Robson
Diego Galo
Luís Oyama
Matheus Bianqui
Tavinho
Maykon Jesus
Patrick
Dantas
Alexis Alvarino
César
Novorizontino
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
